Blog

  • Quy Trình Dạy Massage Lưng Chuyên Nghiệp Cho Nghề Spa

    Quy Trình Dạy Massage Lưng Chuyên Nghiệp Cho Nghề Spa

    Trong đào tạo nghề spa, việc dạy massage lưng đóng vai trò nền tảng giúp học viên hiểu cách cảm nhận cơ, kiểm soát lực và phối hợp thao tác sao cho mềm mại và an toàn. Khi được hướng dẫn đúng ngay từ những buổi đầu, học viên sẽ không chỉ làm theo động tác mà còn hiểu được cơ chế trị liệu đằng sau mỗi chuyển động tay.

    Massage lưng chuẩn mang lại nhiều lợi ích: giải phóng căng cơ, tăng tuần hoàn máu và tạo cảm giác thư giãn sâu cho khách. Khi hiểu rõ cơ chế và mục đích của từng động tác, học viên sẽ tiến bộ nhanh hơn và tự tin hơn trong quá trình thực hành.

    I. Mục Tiêu Của Buổi Dạy Massage Lưng

    Với OME Việt Nam, điều quan trọng nhất không phải là học viên làm đúng từng động tác mà là hiểu cấu trúc vùng lưng: cơ nào dễ căng, vị trí nào nhạy cảm, đâu là khu vực tuyệt đối không tác động trực tiếp vào. Khi học viên nắm được nền tảng này, mọi bài kỹ thuật phía sau mới thực sự có hiệu quả.

    Khả năng kiểm soát lực tay cũng là yếu tố cần rèn từ đầu. Học viên mới thường hoặc ấn quá mạnh gây đau, hoặc quá nhẹ khiến thao tác vô tác dụng. Giảng viên phải sửa từ cách đặt tay, góc cổ tay đến cách “đổ lực” vào lòng bàn tay để tránh mỏi và tạo cảm giác mềm mại cho khách.

    Một kỹ thuật viên giỏi luôn quan sát và hỏi cảm nhận khách. Đây là thói quen nghề nghiệp mà học viên cần luyện ngay từ những buổi đầu. Khi biết lắng nghe, điều chỉnh lực và tốc độ, họ sẽ tiến bộ rất nhanh.

    Cuối cùng là việc làm quen với năm kỹ thuật nền tảng: xoa – vuốt – ấn – miết – kéo mở. Mỗi kỹ thuật đều có nguyên tắc riêng về lực, hướng di chuyển và cảm giác cơ mà học viên phải học cách phân tích chứ không chỉ thực hành theo mô phỏng.

    II. Chuẩn Bị Trước Buổi Dạy Massage Lưng

    Một buổi dạy hiệu quả bắt đầu từ không gian đúng chuẩn. Phòng cần yên tĩnh, ánh sáng mềm, bàn spa đủ chiều cao và có khăn kê dưới ngực – dưới trán cho mẫu. Dầu massage phải phù hợp để tay học viên trượt mượt nhưng không quá trơn.

    Học viên được hướng dẫn quan sát tư thế mẫu: lưng thả lỏng, cổ không bị gò, tay đặt tự nhiên dọc thân người. Chỉ riêng bước này, học viên mới thường lúng túng nên giảng viên cần chỉnh trực tiếp để tránh sai tư thế kéo dài.

    Chuẩn bị trước buổi massage
    Chuẩn bị trước buổi massage

    III. 5 Kỹ Thuật Massage Lưng

    Để dạy massage lưng cho học viên đạt chuẩn trị liệu, giảng viên cần vừa giải thích nguyên lý – vừa chỉnh tay trực tiếp. Mục tiêu không chỉ là học đúng động tác mà là giúp học viên hiểu cơ chế vận hành của từng kỹ thuật.

    1. Xoa tròn làm ấm lưng

    Khi dạy massage lưng cho người mới, giảng viên nên bắt đầu bằng lý do phải “làm nóng cơ”. Vùng lưng dễ tích tụ căng cứng, nên động tác xoa tròn giúp tăng tuần hoàn, làm mềm mô và tạo sự kết nối tay – cơ.

    Trong phần demo, giảng viên đặt hai tay chồng lên nhau, xoay vòng tròn lớn rồi thu nhỏ dần, lực tăng từ từ để khách không bị sốc lực.

    Ở phần học viên thực hành, lỗi thường gặp nhất là xoa quá nhanh hoặc không tạo đủ độ ấm. Giảng viên đặt tay lên tay học viên, hướng dẫn cách đổ lực từ vai xuống lòng bàn tay, giữ nhịp chậm – rộng – đều. Khi cơ dưới tay bắt đầu mềm, đó là dấu hiệu học viên đang làm đúng.

    Làm ấm lưng
    Làm ấm lưng

    2. Vuốt dọc sống lưng

    Kỹ thuật vuốt là nền móng của massage lưng trị liệu. Giảng viên phải giải thích rõ: không vuốt lên cột sống; lòng bàn tay ôm lấy cơ hai bên sống lưng; lực dàn đều từ cổ tay tới mép lòng bàn tay.

    Khi demo, giảng viên vuốt từ thắt lưng lên bả vai rồi mở vòng rộng xuống dưới, kết hợp nhịp thở để tạo sự mềm mại.

    Học viên mới thường lệch lực: một tay mạnh, một tay yếu. Giảng viên có thể yêu cầu luyện từng tay riêng trước khi ghép đôi. Khi quen cảm giác “mượt – đều – dài”, kỹ thuật vuốt sẽ trở nên tự nhiên và đẹp mắt.

    Vuốt dọc sống lưng
    Vuốt dọc sống lưng

    3. Ấn bằng nắm tay

    Trong buổi dạy massage lưng spa, giảng viên giới thiệu rõ vùng cơ cạnh sống và cơ thắt lưng – nơi dễ căng do ngồi lâu.

    Khi demo, giảng viên nắm hờ tay, dùng đốt ngón ấn nhẹ dọc từ dưới lên. Lực phải tăng từ từ, không đột ngột để tránh gây đau.

    Học viên thường ấn quá mạnh vì không biết cách “giữ lực”. Giảng viên cần hướng dẫn dùng trọng lượng cơ thể, không dùng sức cánh tay. Khi học viên đứng đúng: lưng thẳng, vai thả lỏng, trọng lực sẽ tạo lực ấn tự nhiên và ít mỏi tay. Đây là kỹ thuật nghề quan trọng cần chỉnh trực tiếp.

    Ấn bằng nắm tay
    Ấn bằng nắm tay

    4. Miết ngón cái giữa hai bả vai

    Khi học massage lưng, đây là vùng học viên dễ làm sai nhất. Giảng viên giải thích vùng cơ bả vai rất dễ căng khi làm việc văn phòng hoặc stress kéo dài.

    Động tác đúng: dùng đệm ngón cái miết từ lưng trên xuống giữa lưng, sau đó mở tay sang hai bên để làm mềm cơ rộng hơn.

    Lỗi phổ biến: học viên dồn lực vào đầu ngón khiến khách đau nhói. Giảng viên phải sửa bằng cách hướng dẫn xoay nhẹ cổ tay, thả vai và dùng đệm ngón để tạo ma sát êm. Khi cảm nhận độ trượt mượt dưới da, học viên hiểu cơ đang “mở”.

    Miết ngón cái giữa hai bả vai
    Miết ngón cái giữa hai bả vai

    5. Kéo mở toàn bộ lưng

    Đây là động tác kết thúc không thể thiếu trong quy trình dạy massage lưng chuyên nghiệp. Giảng viên đặt hai tay xòe rộng trên vai, kéo đều xuống thắt lưng. Lượt đầu lực trung bình; lượt cuối chậm hơn – nhẹ hơn để cơ được thư giãn sâu.

    Học viên thường kéo quá nhanh hoặc không mở đủ rộng. Giảng viên chỉnh để hai tay “ôm” trọn lưng, di chuyển theo đường dài – mượt – đều. Khi làm đúng, khách sẽ cảm nhận cơ thể nhẹ dần, như được giải áp lực tích tụ trong ngày.

    Kéo mở toàn bộ lưng
    Kéo mở toàn bộ lưng

    Xem thêm về massage lưng.

    IV. Những Điều Học Viên Cần Ghi Nhớ Khi Được Dạy Massage Lưng

    Trong quá trình dạy massage lưng, điều quan trọng không phải là học viên nhớ bao nhiêu động tác, mà là độ tinh tế của bàn tay khi thao tác trị liệu. Những điểm dưới đây là nền tảng bắt buộc:

    1. Tay phải mềm – ấm – và di chuyển liên tục

    Tay lạnh hoặc cứng khiến khách khó chịu. Khi học kỹ thuật massage lưng, học viên phải làm ấm tay, thả vai và đổ lực qua lòng bàn tay để thao tác mượt.

    2. Không dùng lực mạnh ở lưng dưới

    Vùng thắt lưng rất nhạy cảm. Trong quá trình thực hành, giảng viên phải nhắc học viên chỉ dùng lực nhẹ – vừa, không day sâu.

    3. Không tác động trực tiếp lên cột sống

    Cột sống không phải cơ. Khi học massage lưng, học viên phải “ôm cơ” hai bên sống lưng thay vì ấn vào sống lưng để tránh gây đau.

    4. Tư thế đứng quyết định 50% lực tay

    Học viên thường mỏi tay vì đứng sai. Giảng viên cần chỉnh: chân rộng bằng vai, lưng thẳng, vai thả lỏng. Tư thế đúng giúp lực đi xuống tự nhiên.

    5. Nhịp tay đều – chậm – giống hơi thở

    Khi massage trị liệu lưng, nhịp thao tác phải đều và chậm. Nhịp càng đều, khách càng thư giãn và kỹ thuật viên càng ít hao sức.

    6. Quan sát biểu cảm của khách

    Một kỹ thuật viên giỏi nhìn được dấu hiệu khách đang đau hay đang thư giãn. Đây là thói quen bắt buộc trong mọi buổi dạy massage trị liệu.

    7. Lòng bàn tay là nguồn lực chính

    Không dùng ngón tay để đè. Lòng bàn tay giúp lực phân bố rộng và êm hơn, phù hợp với tiêu chuẩn massage lưng chuyên nghiệp.

    8. Cảm nhận cơ là kỹ năng cốt lõi

    Học viên phải luyện cách cảm nhận cơ mềm – căng – tắc nghẽn. Kỹ năng này tạo nên sự khác biệt giữa “làm kỹ thuật” và “làm trị liệu”.

    Trong quá trình dạy massage lưng, điều quan trọng là độ tinh tế của bàn tay.
    Trong quá trình dạy massage lưng, điều quan trọng là độ tinh tế của bàn tay.

    Có thể bạn cần: Kỹ năng dùng lực chuyên nghiệp trong massage.

    V. Sai Lầm Thường Gặp Khi Dạy Massage Lưng Và Cách Sửa

    Trong quá trình dạy massage lưng, giảng viên sẽ nhận thấy nhiều học viên mới thường lặp lại những lỗi rất giống nhau. Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến cảm giác của khách mà còn khiến học viên nhanh mỏi tay, khó kiểm soát lực và không tạo được độ mượt của kỹ thuật.

    Những lỗi phổ biến nhất gồm: lực tay không đều, nhịp thao tác lúc nhanh lúc chậm, đứng sai tư thế, vô thức dùng đầu ngón tay thay vì lòng bàn tay, hoặc thao tác mà không quan sát phản ứng của mẫu. Đây đều là những lỗi tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng buổi trị liệu.

    Giảng viên cần chỉnh ngay trên tay học viên—cầm tay, điều chỉnh góc lực, hướng dẫn cách thả vai và xoay cổ tay đúng phương. Khi học viên được “cảm nhận lực thật” từ tay giảng viên, họ sẽ hiểu ngay sự khác biệt giữa thao tác đúng và sai.

    Phần lớn học viên cũng có xu hướng làm nhanh vì tâm lý muốn hoàn thành động tác. Tuy nhiên, tốc độ nhanh làm mất độ cảm nhận cơ. Giảng viên nên yêu cầu học viên luyện chậm, đặt sự chú ý vào từng mô cơ dưới tay và cảm nhận sự thay đổi của cơ khi lực được tác động đúng.

    Khi học viên biết thả vai – dùng lực tự nhiên – duy trì nhịp đều, các thao tác sẽ trở nên mềm, sâu và tiết kiệm năng lượng hơn rất nhiều. Đây chính là nền tảng để học viên phát triển thành kỹ thuật viên vững tay và có khả năng làm việc lâu dài trong nghề spa trị liệu.

    Kết Luận

    Dạy massage lưng cho học viên không chỉ là truyền lại một loạt kỹ thuật, mà là truyền tư duy nghề: làm đúng thì cơ mềm, máu lưu thông, khách thư giãn và buổi trị liệu đạt hiệu quả rõ rệt. Khi học viên hiểu cơ chế và nắm chắc 5 kỹ thuật nền tảng, họ sẽ tự tin thực hành trên khách thật và tiến xa hơn trong nghề spa trị liệu.

    Nếu bạn muốn đào tạo học viên theo hướng bài bản, có lộ trình và chuẩn trị liệu, các chương trình Massage trị liệu tại OME Việt Nam sẽ giúp học viên nắm kỹ thuật đúng – hiểu nguyên lý – thực hành vững tay – và phát triển nghề bền vững.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OME Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: trungtamome@gmail.com
    Website: https://ome.edu.vn/

  • 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà

    3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà

    Nếu bạn đang nghi ngờ về sự phát triển của con mình, việc tìm kiếm một bài test rối loạn phổ tự kỷ có thể thực hiện ngay tại nhà là mong muốn chính đáng. 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà dưới đây là những công cụ sàng lọc hiệu quả, giúp phụ huynh nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo mà không cần phải chờ đợi đến các buổi khám chuyên sâu.

    Việc xác định tình trạng của bé rối loạn phổ tự kỷ sớm nhất có thể là yếu tố then chốt. Bài viết này sẽ giới thiệu 3 bảng test rối loạn phổ tự kỷ dễ thực hiện nhất, hướng dẫn cách chấm điểm và giải thích tại sao dù đơn giản, chúng vẫn là công cụ quan trọng để bắt đầu hành trình can thiệp.

    1. Bài Test 1: M-CHAT-R/F

    Bài test M-CHAT-R/F sàng lọc tự kỷ
    Bài test M-CHAT-R/F sàng lọc tự kỷ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học đánh giá trẻ rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp can thiệp trọng tâm

     

    M-CHAT-R (Modified Checklist for Autism in Toddlers, Revised) được coi là bài test rối loạn phổ tự kỷ sàng lọc hiệu quả nhất cho trẻ nhỏ.

    1.1. Cấu trúc và Mục đích

    • Độ tuổi áp dụng: Từ 16 đến 30 tháng tuổi.

    • Cấu trúc: Là một bảng test rối loạn phổ tự kỷ gồm 20 câu hỏi về các hành vi của trẻ (ví dụ: chỉ tay, giao tiếp mắt, chơi giả vờ), do cha mẹ tự điền.

    • Mục đích: Chỉ ra nguy cơ cao cần được đánh giá chuyên sâu. Đây không phải là công cụ chẩn đoán chính thức.

    1.2. Cách thực hiện cực đơn giản

    1. Đọc và Trả lời: Trả lời “Có” hoặc “Không” cho 20 câu hỏi dựa trên hành vi quan sát được của con bạn.

    2. Chấm điểm: Các câu hỏi “chủ chốt” (Critical Items) khi trả lời theo hướng tiêu cực (ví dụ: Trả lời “Không” cho câu hỏi “Trẻ có chỉ tay để bày tỏ sự thích thú không?”) sẽ tính điểm cảnh báo.

    3. Diễn giải Kết quả:

      • Nguy cơ Thấp: Tiếp tục theo dõi.

      • Nguy cơ Trung bình hoặc Cao: Cần thực hiện phỏng vấn theo dõi (Follow-up) để xác nhận lại và sau đó chuyển tuyến chẩn đoán.

    M-CHAT-R giúp phụ huynh xác định rõ ràng sự cần thiết phải tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn. Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME ngay sau khi có kết quả nguy cơ cao sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng, từ sàng lọc đến đánh giá chuyên sâu và can thiệp.

    2. Bài Test 2: ATES (Autism Tésting Evaluation System)

    Bài test ATES đánh giá rối loạn phổ tự kỷ
    Bài test ATES đánh giá rối loạn phổ tự kỷ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học chăm sóc trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong gia đình

     

    ATES là một bảng test rối loạn phổ tự kỷ tại nhà, hữu ích để đo lường mức độ phổ quát của các triệu chứng ASD.

    2.1. Cấu trúc và Mục đích

    • Độ tuổi áp dụng: Thường được sử dụng cho trẻ lớn hơn (từ 2 tuổi trở lên) và có thể sử dụng cho mục đích theo dõi tiến trình.

    • Cấu trúc: Đánh giá các hành vi dựa trên thang điểm Likert (ví dụ: 1 = Không bao giờ đến 5 = Rất thường xuyên), tập trung vào các lĩnh vực:

      • Ngôn ngữ và Giao tiếp.

      • Quan hệ Xã hội và Cảm xúc.

      • Hành vi và Sở thích Lặp lại.

      • Khả năng Nhận thức.

    • Mục đích: Cung cấp điểm số tổng thể và điểm số theo từng lĩnh vực, giúp phụ huynh và chuyên gia có cái nhìn cụ thể hơn về những suy giảm chức năng.

    2.2. Ý nghĩa của việc tự làm test tại nhà

    Việc tự thực hiện ATES tại nhà giúp phụ huynh chủ động ghi nhận các hành vi của bé rối loạn phổ tự kỷ trong môi trường tự nhiên, cung cấp dữ liệu quan sát quan trọng mà các buổi khám ngắn tại phòng khám không thể có được.

    Bằng cách theo dõi các dấu hiệu liên quan đến ASD, phụ huynh cũng bắt đầu tự tìm hiểu về bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu, từ đó chuyển từ tâm lý lo lắng sang hành động tìm kiếm kiến thức khoa học và can thiệp. Quá trình này giúp gia đình ổn định tâm lý.

    3. Bài Test 3: Bảng Kiểm Tra Giao Tiếp Xã Hội (SCS) và Quan sát Trực tiếp

    Bảng kiểm tra giao tiếp xã hội và quan sát trực tiếp
    Bảng kiểm tra giao tiếp xã hội và quan sát trực tiếp

    Bài test thứ ba là một sự kết hợp giữa bảng kiểm đơn giản và việc quan sát hành vi cốt lõi, tập trung vào Giao tiếp Xã hội – điểm yếu trung tâm của ASD.

    3.1. Bảng Kiểm Tra Giao Tiếp Xã hội (SCS – Social Communication Screening)

    SCS là một bảng test rối loạn phổ tự kỷ ngắn, tập trung vào khả năng tương tác của trẻ.

    • Các mục cốt lõi:

      • Trẻ có chủ động giao tiếp bằng mắt khi bạn nói chuyện với trẻ không?

      • Trẻ có chia sẻ sự thích thú (ví dụ: đưa đồ chơi cho bạn xem) không?

      • Trẻ có chơi giả vờ (ví dụ: cho búp bê ăn, lái xe đồ chơi) không?

      • Trẻ có phản ứng với cảm xúc của bạn (ví dụ: an ủi khi bạn giả vờ buồn) không?

    3.2. Phương pháp Quan sát Hành vi Lặp lại

    Phụ huynh nên tự ghi lại tần suất và loại hình hành vi lặp lại (Stimming) của con trong 3 ngày liên tục.

    • Ví dụ: Vỗ tay, đi nhón chân, lắc lư, sắp xếp đồ vật thành hàng, hoặc quá tập trung vào một chi tiết cụ thể (ví dụ: bánh xe quay).

    • Tầm quan trọng: Hành vi lặp lại là một yếu tố then chốt để chẩn đoán ASD. Việc ghi nhận chi tiết giúp chuyên gia phân tích chức năng của hành vi (Functional Analysis).

    Việc thấu hiểu tâm lý trẻ em, đặc biệt là cách các hành vi tự kích thích diễn ra, là rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để nắm vững các kiến thức nền tảng và chiến lược hỗ trợ cảm xúc, giúp bạn bình tĩnh và khách quan hơn khi thực hiện bài test rối loạn phổ tự kỷ tại nhà.

    4. Hành Động Tiếp Theo Sau Khi Thực Hiện Bài Test

    Hành động tiếp theo sau khi làm bài test sàng lọc
    Hành động tiếp theo sau khi làm bài test sàng lọc

     

    >> XEM THÊM: Khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ cha mẹ cần hiểu đúng

     

    Sau khi có kết quả 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà với nguy cơ cao, phụ huynh không nên tự chẩn đoán mà cần chuyển sang các bước chuyên nghiệp:

    4.1. Đánh giá Chuyên khoa Chính thức

    Mang kết quả bảng test rối loạn phổ tự kỷ tại nhà và nhật ký quan sát đến gặp đội ngũ chuyên gia (bác sĩ nhi phát triển, nhà tâm lý lâm sàng) để thực hiện các bài test chẩn đoán chính thức (ví dụ: ADOS-2, CARS-2).

    4.2. Tìm kiếm Bài Giảng Rối Loạn Phổ Tự Kỷ và Kiến thức

    Việc nhận được chẩn đoán là lúc phụ huynh cần trang bị kiến thức chuyên môn sâu sắc. Các bài giảng rối loạn phổ tự kỷ dành cho phụ huynh và người chăm sóc sẽ giúp bạn hiểu rõ:

    • Phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng (ABA).

    • Kỹ thuật dạy kỹ năng giao tiếp chức năng.

    • Cách quản lý các hành vi thách thức.

    Kiến thức này giúp phụ huynh trở thành đối tác can thiệp hiệu quả nhất cho bé rối loạn phổ tự kỷ, bất kể bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu.

    4.3. Lập Kế hoạch Can thiệp Cá nhân hóa (IEP/IFSP)

    Kế hoạch can thiệp cần phải cá nhân hóa, dựa trên điểm mạnh và điểm yếu cụ thể của trẻ. Can thiệp sớm, mạnh mẽ (thường 20-40 giờ/tuần) là chìa khóa để đạt được sự tiến bộ đáng kể.

    Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp bé rối loạn phổ tự kỷ, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    Kết luận

    3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà là bước khởi đầu đầy trách nhiệm để bạn hành động. Chúng cung cấp tín hiệu cảnh báo nhưng không phải là kết luận. Đừng để nỗi lo về bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu ngăn cản bạn tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

    Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu về các bài test rối loạn phổ tự kỷ và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: trungtamome@gmail.com

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • [RECAP] CHẠM Y HỌC: NGHỆ THUẬT THƯ GIÃN – TỰ BẤM HUYỆT ĐỂ CÓ GIẤC NGỦ NGON VÀ CẢI THIỆN NÃO BỘ

    [RECAP] CHẠM Y HỌC: NGHỆ THUẬT THƯ GIÃN – TỰ BẤM HUYỆT ĐỂ CÓ GIẤC NGỦ NGON VÀ CẢI THIỆN NÃO BỘ

    Hơn 100 học viên cùng “chạm” để hiểu, để chữa lành và đánh thức năng lượng sống bên trong

    Tối ngày 19/11/2025, chương trình Chạm Tri Thức số 12 – Y Học do OM’E Việt Nam tổ chức đã diễn ra thành công tốt đẹp trên nền tảng Live Zoom, thu hút sự tham gia của hơn 100 học viên trên khắp cả nước.
    Chủ đề lần này – “Nghệ thuật thư giãn, tự bấm huyệt để có giấc ngủ ngon và cải thiện não bộ” – được dẫn dắt bởi BS. Lê Hải, chuyên gia Y học cổ truyền và đào tạo trị liệu tự nhiên, đã mang đến cho người học một hành trình đặc biệt: chạm để lắng nghe – chạm để hiểu – và chạm để chữa lành.

    CHỦ ĐỀ 1: “KHI NÃO BỘ LÊN TIẾNG”

    Mở đầu buổi học, BS. Lê Hải chia sẻ về những tín hiệu “cầu cứu” mà não bộ gửi đi khi con người bị căng thẳng hoặc rối loạn giấc ngủ. Giấc ngủ, theo Y học cổ truyền, không chỉ là quá trình nghỉ ngơi sinh học mà còn là thời điểm vàng để cơ thể và tâm trí tái tạo năng lượng.


    Khi “bộ chỉ huy trung tâm” – não bộ – bị quá tải, toàn bộ cơ thể sẽ bị ảnh hưởng. Vì vậy, học cách lắng nghe những tín hiệu ấy là bước đầu tiên để khôi phục sự cân bằng và an nhiên.

    “Khi não bộ lên tiếng” – Đọc vị tín hiệu căng thẳng và bí mật đằng sau những đêm trằn trọc

     

    CHỦ ĐỀ 2: “CHẠM ĐỂ CHỮA LÀNH”

    Tiếp nối chương trình, khán giả được khám phá nghệ thuật tự bấm huyệt – “chạm để chữa lành”, một phương pháp đơn giản nhưng mang sức mạnh sâu bên trong.
    Theo BS. Lê Hải, “Mỗi huyệt đạo trên cơ thể là một công tắc năng lượng. Khi được tác động đúng cách, chúng ta không chỉ thư giãn phần cơ – gân – khớp, mà còn đánh thức khả năng tự phục hồi của não bộ.” Các học viên cùng nhau thực hành những động tác day – ấn – thả lỏng, cảm nhận rõ rệt dòng năng lượng thư giãn lan tỏa, đầu óc nhẹ nhõm và hơi thở trở nên sâu hơn.

    “Chạm để chữa lành” – Nghệ thuật tự bấm huyệt giúp thư giãn và đánh thức năng lượng não bộ

    CHỦ ĐỀ 3: “THỰC HÀNH PHỤC HỒI – 5 PHÚT MỖI NGÀY ĐỂ NGỦ SÂU VÀ TÁI TẠO NĂNG LƯỢNG NÃO BỘ”

    Phần thực hành là điểm nhấn đáng nhớ nhất trong chương trình. Dưới sự hướng dẫn trực tiếp của BS. Lê Hải, các học viên đã thực hiện chuỗi massage và bấm huyệt vùng đầu – cổ – vai gáy, giúp điều hòa thần kinh, giảm căng thẳng và dễ dàng đi vào giấc ngủ sâu.
    Chỉ trong vài phút, nhiều người chia sẻ cảm giác “nhẹ đầu, dễ thở và thư giãn rõ rệt” – minh chứng cho hiệu quả thực tế của phương pháp bấm huyệt đúng cách.

    Thực hành phục hồi – 5 phút mỗi ngày để ngủ sâu và tái tạo năng lượng não bộ

     

    Thực hành phục hồi – 5 phút mỗi ngày để ngủ sâu và tái tạo năng lượng não bộ

    PHẦN GIAO LƯU – HỎI ĐÁP CÙNG CHUYÊN GIA

    Không khí lớp học trở nên sôi nổi hơn khi hàng trăm câu hỏi được gửi về khung chat, xoay quanh những tình huống thực tế:

    • Mất ngủ, tỉnh giấc giữa đêm; 
    • Đau đầu, căng cổ vai gáy do làm việc máy tính; 
    • Mỏi mệt, khó tập trung do não bộ quá tải.
    1. Lê Hải đã tận tình giải đáp và hướng dẫn cách bấm huyệt đơn giản tại nhà, giúp người học chủ động chăm sóc bản thân và gia đình mỗi ngày. 

    MINIGAME & ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT DÀNH RIÊNG CHO NGƯỜI THAM DỰ

    Phần Minigame “Vui chơi – trúng quà cùng OM’E” đã mang lại không khí hứng khởi và kết nối hơn bao giờ hết. Nhiều học viên may mắn nhận được suất học miễn phí cùng ưu đãi đặc biệt giảm 60% học phí cho tất cả các khóa Y học cổ truyền & Spa – Massage trong khung giờ livestream.


    Đây là món quà tri ân mà OM’E Việt Nam gửi đến cộng đồng học viên đã luôn đồng hành và tin tưởng trong suốt hành trình lan tỏa tri thức.

    OM’E Việt Nam trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành đến:

    • BS. Lê Hải – người đã mang đến buổi học đầy cảm xúc và giá trị; 
    • Hơn 100 học viên đã cùng đồng hành, chia sẻ và lan tỏa năng lượng tích cực; 
    • Đội ngũ tổ chức & kỹ thuật đã góp phần tạo nên một đêm học đáng nhớ. 

    “Chạm Tri Thức không chỉ là nơi trao kiến thức, mà là hành trình giúp mỗi người học cách lắng nghe cơ thể, hiểu chính mình và tìm lại sự cân bằng bên trong.”

    Hẹn gặp lại quý học viên trong Chạm Tri Thức tiếp theo, với những chủ đề mới đầy cảm hứng hơn nữa!

     ——————————–

    OM’E VIỆT NAM 

    Hotline/Zalo: 0966.000.643
    Fanpage: OM’E Việt Nam
    Website: ome.edu.vn

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

    Bài viết thuộc chuỗi sự kiện “CHẠM TRI THỨC” – lớp học miễn phí dành cho mọi người được tổ chức bởi OM’E Việt Nam, mang sứ mệnh lan tỏa tri thức chăm sóc sức khỏe tự nhiên đến cộng đồng.

  • 6 cách bấm huyệt giải rượu nhanh nhất tại nhà bạn nên biết

    6 cách bấm huyệt giải rượu nhanh nhất tại nhà bạn nên biết

    Bấm huyệt giải rượu là phương pháp trị liệu tự nhiên được nhiều người tìm kiếm để xua tan cơn đau đầu, buồn nôn và mệt mỏi sau mỗi cuộc vui. Không chỉ là cách giải rượu ngay lập tức mà không cần dùng thuốc, kỹ thuật này còn giúp hỗ trợ gan đào thải độc tố hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách nhận biết dấu hiệu say và chi tiết các vị trí huyệt đạo quan trọng để thực hiện cách giải rượu tại nhà an toàn nhất.

    Vì sao bấm huyệt có thể chữa say rượu?

    Để tìm ra cách giải rượu nhanh nhất tại nhà, trước hết ta cần hiểu điều gì đang xảy ra trong cơ thể. Khi uống rượu, gan sẽ vất vả phân hủy cồn thành Acetaldehyde (một chất độc hại), sau đó tiếp tục dùng enzyme để chuyển hóa nó thành Acetate (không độc). Tuy nhiên, khi lượng rượu nạp vào quá lớn, gan không kịp sản xuất đủ enzyme glutathione, dẫn đến tích tụ độc tố Acetaldehyde. Đây chính là thủ phạm gây ra các triệu chứng nôn nao, đau đầu mà chúng ta hay gọi là say rượu.

    Lúc này, nhiều người thường tìm đến các cách giải rượu dân gian như uống nước chanh hay gừng. Tuy nhiên, Y học cổ truyền cung cấp một giải pháp tác động sâu hơn: bấm huyệt giải rượu.

    Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên lý kích thích vào các huyệt đạo liên quan trực tiếp đến tạng Can (Gan) và Tỳ (Tiêu hóa). Theo kiến thức thường được giảng dạy trong các khóa học y học cổ truyền online, việc day ấn đúng vị trí sẽ hỗ trợ gan tăng cường khả năng chuyển hóa độc tố và nâng cao chức năng tiêu hóa của tạng Tỳ.

    Chính vì vậy, đây không chỉ là cách giải rượu tại nhà an toàn mà còn đóng vai trò như một liệu pháp bấm huyệt chống say chủ động. Khi khí huyết được lưu thông và chức năng tạng phủ được hỗ trợ, quá trình đào thải cồn sẽ diễn ra tốc độ hơn, biến kỹ thuật này thành cách giải rượu ngay lập tức giúp bạn thoát khỏi cảm giác mệt mỏi, lấy lại sự tỉnh táo.

    Vì sao bấm huyệt có thể chữa say rượu?
    Vì sao bấm huyệt có thể chữa say rượu?

    Cách nhận biết người bị say rượu

    Mức độ say xỉn phụ thuộc rất lớn vào tửu lượng và thể trạng của từng người. Có người uống nhiều vẫn tỉnh, nhưng có người chỉ vài ly đã “gục”. Tuy nhiên, đa số người say rượu đều bộc lộ những dấu hiệu đặc trưng giúp chúng ta dễ dàng nhận biết để tìm cách giải rượu tại nhà hỗ trợ họ kịp thời.

    Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

    • Về ngoại hình và vận động: Hơi thở nồng nặc mùi cồn, da mặt đỏ bừng (hoặc tái đi), đi đứng loạng choạng, mất thăng bằng, chân tay run rẩy.

    • Về thần kinh và tâm lý: Đau đầu, chóng mặt, lừ đừ, mất tập trung hoặc buồn ngủ không kiểm soát. Tâm trạng thay đổi thất thường, dễ xúc động hoặc cáu gắt vô cớ. Lúc này, việc áp dụng các biện pháp bấm huyệt chống say sẽ giúp thần kinh thư giãn hơn. Đây là một kỹ năng thực tế mà nhiều người đã chủ động trang bị thông qua các khóa học xoa bóp bấm huyệt online để có thể chăm sóc người thân tốt nhất trong những tình huống như thế này.

    • Về sinh lý: Nhịp tim đập nhanh, tăng tiết nước bọt, sợ ánh sáng và tiếng ồn. Đặc biệt là các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa – lúc này nhiều người thường áp dụng các cách giải rượu dân gian như uống nước gừng, chanh để làm dịu dạ dày.

    Cách nhận biết người bị say rượu
    Cách nhận biết người bị say rượu

    Cảnh báo dấu hiệu nguy hiểm: Thông thường, các triệu chứng say sẽ giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, nếu người say có các biểu hiện ngộ độc cồn nghiêm trọng như: da nhợt nhạt hoặc tái xanh, thân nhiệt hạ thấp, thở yếu (dưới 12 lần/phút), nhịp thở không đều, co giật, nôn mửa liên tục không kiểm soát hoặc rơi vào hôn mê… thì bạn tuyệt đối không được chủ quan tìm cách giải rượu nhanh nhất tại nhà hay cố gắng áp dụng cách giải rượu ngay lập tức bằng mẹo.

    Trong trường hợp này, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu chuyên khoa, tránh nguy hiểm đến tính mạng.

    Bài viết có thể bạn quan tâm: Xoa bóp cơ thể có tác dụng gì mà ai cũng nên biết?

    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện

    Phương pháp bấm huyệt giải rượu là một liệu pháp tự nhiên, an toàn mà bạn hoàn toàn có thể tự thực hiện mà không cần đến bác sĩ. Thay vì chờ đợi thuốc, việc sử dụng lực ngón tay tác động vào các huyệt đạo được xem là cách giải rượu tại nhà đơn giản giúp cơ thể nhanh chóng thoát khỏi trạng thái khó chịu sau khi “quá chén”.

    Dưới đây là chi tiết các huyệt đạo cần tác động theo từng triệu chứng:

    1. Giảm buồn nôn và nôn nao: Cảm giác buồn nôn thường là nỗi ám ảnh lớn nhất. Để khắc phục, bạn hãy tìm huyệt Nội Quan nằm ở mặt trong cổ tay (cách nếp gấp khoảng 2 thốn). Day ấn huyệt này giúp kìm hãm cơn buồn nôn hiệu quả. Ngoài ra, bạn có thể kết hợp uống thêm trà gừng – một cách giải rượu dân gian đã được khoa học chứng minh là có tác dụng tương đương bấm huyệt trong việc làm ấm bụng và cầm nôn.

    2. Xử lý đau đầu và lo âu: Để tìm cách giải rượu ngay lập tức cho cơn đau đầu như búa bổ, hãy tác động vào huyệt Hợp Cốc (nằm ở khe giữa ngón cái và ngón trỏ). Bên cạnh đó, nếu bạn cảm thấy bồn chồn hay nôn nao trong người, kỹ thuật bấm huyệt chống say tại huyệt Thần Môn (nằm trên nếp gấp cổ tay, phía dưới xương trụ) sẽ giúp xoa dịu các dây thần kinh và giảm lo lắng nhanh chóng.

    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện
    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện

    3. Giải quyết đau dạ dày và khó tiêu: Sau bữa nhậu, dạ dày thường bị quá tải gây chướng bụng. Tác động vào huyệt Thượng Quản (nằm trên đường giữa bụng, giữa rốn và xương ức) là cách giải rượu nhanh nhất tại nhà để kích thích tiêu hóa và giảm đau tức vùng thượng vị.

    4. Khôi phục sự tỉnh táo, giảm mệt mỏi: Khi cảm thấy lừ đừ, thiếu tập trung, hãy day ấn huyệt Bách Hội nằm chính giữa đỉnh đầu. Để tăng hiệu quả hồi phục dương khí, bạn nên kết hợp xoa bóp vùng gáy và ấn thêm huyệt Túc Tam Lý (dưới đầu gối) cùng huyệt Dũng Tuyền (giữa lòng bàn chân).

    5. Trị chóng mặt và mờ mắt: Nếu cảm giác quay cuồng khiến bạn mất thăng bằng, hãy day ấn huyệt Thái Xung (nằm trên mu bàn chân, vùng lõm giữa ngón cái và ngón thứ hai). Huyệt này liên kết với gan, giúp giảm chóng mặt rất tốt. Đồng thời, day huyệt Phong Trì (hõm sau gáy) sẽ giúp mắt sáng và giảm cảm giác nặng đầu.

     

     

    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện
    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện

    Khóa học có thể bạn sẽ thích: Khóa học phòng ngừa tai biến mạch máu não bằng y học cổ truyền

    Lưu ý khi sử dụng nước giải rượu

    Để tìm ra cách giải rượu nhanh nhất tại nhà, việc chỉ áp dụng một phương pháp đôi khi là chưa đủ. Bạn nên kết hợp giữa bấm huyệt giải rượu (tác động bên ngoài) và sử dụng đồ uống hỗ trợ (tác động bên trong). Dưới đây là những nguyên tắc vàng cần ghi nhớ:

    • Nước lọc là ưu tiên số 1: Các loại nước giải rượu chuyên dụng hay cách giải rượu dân gian (như nước chanh, nước gừng) rất tốt, nhưng chúng không thể thay thế hoàn toàn nước lọc. Hãy đảm bảo bạn uống đủ nước lọc để bù lại lượng dịch đã mất, tránh tình trạng kiệt sức do mất nước.

    • Tránh các chất kích thích khác: Sau khi uống rượu, hãy hạn chế tối đa cà phê, trà đặc hay nước ngọt có gas. Những thức uống này có thể làm tình trạng mất nước nghiêm trọng hơn và khiến hệ thần kinh thêm căng thẳng, làm giảm tác dụng của việc bấm huyệt chống say.

    • Nguyên tắc phòng ngừa: Không nên uống bia rượu khi bụng đói, vì điều này làm tăng tốc độ hấp thụ cồn vào máu.

    • Kết hợp đa phương pháp: Cách giải rượu tại nhà hiệu quả nhất là sự phối hợp nhịp nhàng: vừa bấm huyệt để đả thông kinh lạc, giảm đau đầu, vừa sử dụng các loại nước mát để thanh nhiệt, giải độc gan. Sự kết hợp này sẽ giúp cơ thể bạn hồi phục nhanh chóng sau cơn say.

    Lưu ý khi sử dụng nước giải rượu
    Lưu ý khi sử dụng nước giải rượu

    Bài viết có thể bạn quan tâm: Cách nằm giảm đau dạ dày có thực sự hiệu quả?

    Kết luận

    Tóm lại, bấm huyệt giải rượu là giải pháp trị liệu tự nhiên giúp bạn chủ động đối phó với những cơn say khó chịu. Bằng cách tác động đúng vào các huyệt đạo như Hợp Cốc, Thái Xung hay Nội Quan, bạn đã có trong tay cách giải rượu tại nhà an toàn để giảm đau đầu, buồn nôn và phục hồi sự tỉnh táo nhanh chóng.

    Tuy nhiên, hãy nhớ rằng cách giải rượu nhanh nhất tại nhà và bền vững nhất vẫn là uống có chừng mực, kết hợp bổ sung đủ nước lọc. Nếu tình trạng say quá nặng hoặc có dấu hiệu ngộ độc, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức. Để trang bị thêm các kiến thức chăm sóc sức khỏe chủ động chuẩn y khoa cho bản thân và gia đình, bạn có thể tham khảo các khóa học tại OME Việt Nam.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OM’E Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: trungtamome@gmail.com
    Website: https://ome.edu.vn/

  • Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Cha Mẹ Cần Hiểu Đúng

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Cha Mẹ Cần Hiểu Đúng

    Rối Loạn Phổ Tự Kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một tình trạng phát triển thần kinh đang ngày càng được cộng đồng quan tâm. Đối với các bậc phụ huynh, việc tiếp cận thông tin chính xác, khoa học về khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ không chỉ là một yêu cầu mà là một trách nhiệm. Sự hiểu biết đúng đắn sẽ dẫn đến những quyết định can thiệp kịp thời và định hướng hỗ trợ phù hợp, đặc biệt trong giai đoạn phát triển quan trọng của trẻ.

    Bài viết này sẽ giúp phụ huynh hiểu rõ hơn khái niệm về khối loạn phổ tự kỷ, các mức độ rối loạn cho đến các phương pháp can thiệp và hỗ trợ, bao gồm cả giáo dục đặc biệt trực tuyến, để đồng hành cùng trẻ một cách hiệu quả.

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    1. Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    Khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ là một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp, bắt nguồn từ sự khác biệt trong cấu trúc và chức năng của não bộ. Rối loạn phổ tự kỷ là gì? Tình trạng này chi phối cách cá nhân tiếp nhận thông tin và tương tác xã hội. ASD được đặc trưng bởi suy giảm về tương tác/giao tiếp xã hội, cùng với các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động bị giới hạn và lặp đi lặp lại.

    Các dấu hiệu thường biểu hiện ngay từ thời thơ ấu, dù một số trẻ có thể thoái triển kỹ năng ở khoảng 18 đến 24 tháng tuổi. Mặc dù chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn chứng rối loạn phổ tự kỷ, việc phát hiện sớm và áp dụng các liệu pháp can thiệp chuyên sâu, kịp thời có vai trò cực kỳ quan trọng. Can thiệp hiệu quả giúp cải thiện đáng kể kỹ năng, hỗ trợ trẻ hòa nhập và phát triển tối đa tiềm năng. Để có cái nhìn toàn diện về ASD, cần nắm rõ các mức độ của khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ.

    2. Mức độ rối loạn phổ tự kỷ

    Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) không phải là một trạng thái đồng nhất mà có nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, mỗi mức độ đòi hỏi cách chăm sóc và can thiệp khác nhau. Khái niệm về trẻ rối loạn phổ tự kỷ được xác định dựa trên mức độ hỗ trợ cần thiết theo tiêu chuẩn DSM-5. Việc nhận biết sớm và áp dụng phương pháp hỗ trợ phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ.

    • Rối loạn tự kỷ cấp 1: Ở cấp độ 1, người bệnh có các dấu hiệu nhẹ như khó giao tiếp và khó tự thực hiện một số sinh hoạt hằng ngày. Nếu được can thiệp sớm và đúng phương pháp, họ có khả năng thích nghi và hòa nhập tốt với cộng đồng.
    • Rối loạn tự kỷ cấp 2: Các biểu hiện trở nên rõ ràng hơn, trẻ rụt rè khi gặp người lạ và rất nhạy cảm trước sự thay đổi môi trường. Sự quan tâm sát sao và hỗ trợ ổn định từ gia đình là yếu tố quan trọng để giảm bớt căng thẳng và hoảng loạn.
    • Rối loạn tự kỷ cấp 3: Đây là mức độ nặng nhất, người bệnh gặp hạn chế lớn trong giao tiếp và dễ kích động. Gia đình cần quan sát liên tục để đảm bảo an toàn và hỗ trợ trẻ trước mọi thay đổi trong môi trường sống.
    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ
    Các mức độ của rối loạn phổ tự kỷ

    Hiểu rõ từng mức độ rối loạn phổ tự kỷ giúp phụ huynh nhận diện đúng tình trạng của trẻ và lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp. Dù trẻ ở cấp độ nào, can thiệp sớm cùng môi trường giáo dục nhất quán luôn là chìa khóa để con phát triển tốt hơn, tự tin hòa nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống. Khóa học giáo dục đặc biệt online hiện nay cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp phụ huynh học cách đồng hành và hỗ trợ con tại nhà một cách khoa học.

    3. Nguyên Nhân Cốt Lõi

    Mặc dù khoa học chưa xác định được một nguyên nhân đơn lẻ, trực tiếp gây ra Rối loạn phổ tự kỷ (ASD), tình trạng này được công nhận là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền và môi trường. Sự phối hợp của các yếu tố rủi ro này dẫn đến sự khác biệt về cấu trúc và chức năng thần kinh. Rối loạn phổ tự kỷ là gì xét từ góc độ sinh học? Nó là sự khác biệt trong kết nối não bộ.

    3.1. Yếu tố di truyền 

    Di truyền học đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành về rối loạn phổ tự kỷ.

    • Rối loạn di truyền: Đối với một số trẻ, ASD có thể đi kèm hoặc liên quan đến các rối loạn di truyền đã được xác định rõ ràng, ví dụ như Hội chứng Rett hoặc Hội chứng X dễ gãy.
    • Đột biến gen: Trong hầu hết các trường hợp khác, các đột biến gen hiếm gặp hoặc sự thay đổi trong sự kết hợp của nhiều gen đã được chứng minh là làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển chứng rối loạn này. Những gen này thường chi phối quá trình hình thành và kết nối của các tế bào thần kinh.

    3.2. Tiền sử gia đình và tính di truyền

    • Nguy cơ Tái phát: Các gia đình đã có một con mắc rối loạn phổ tự kỷ thì đứa con tiếp theo cũng có nguy cơ cao hơn mắc phải tình trạng này, điều này củng cố tính di truyền của bệnh.
    • Đặc điểm phụ huynh: Cha mẹ hoặc các thành viên khác trong gia đình của trẻ mắc ASD đôi khi cũng có thể biểu hiện các vấn đề nhỏ, tinh tế hơn về kỹ năng giao tiếp hoặc sở hữu một số đặc điểm hành vi thuộc phổ, mặc dù không đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán lâm sàng ASD.

    3.3. Các yếu tố môi trường

    Các yếu tố sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp, nhưng được coi là yếu tố rủi ro làm tăng khả năng phát triển ASD, đặc biệt khi tương tác với sự nhạy cảm gen:

    • Tuổi cha mẹ cao: Đã có bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa việc trẻ sinh ra từ cha mẹ lớn tuổi hơn (đặc biệt là người cha) và nguy cơ mắc rối loạn phổ tự kỷ cao hơn. 
    • Tiếp xúc với thuốc khi mang thai: Việc sử dụng một số loại thuốc đặc thù trong thai kỳ, chẳng hạn như axit valproic và thalidomide, đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ trẻ sinh ra mắc bệnh tự kỷ.
    • Sinh non/ thiếu tháng: Trẻ sinh ra trước tuần thứ 26 của thai kỳ (sinh non cực kỳ) có nguy cơ mắc rối loạn phổ tự kỷ cao hơn đáng kể so với trẻ sinh đủ tháng.
    • Giới tính: Thống kê lâm sàng cho thấy bé trai có nguy cơ được chẩn đoán mắc về rối loạn phổ tự kỷ cao gấp khoảng bốn lần so với bé gái.

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    4. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Mà Cha Mẹ Nên Biết

    Nắm vững khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ (ASD) giúp cha mẹ nhận biết sớm các dấu hiệu của trẻ là vô cùng quan trọng. Phụ huynh nên lưu ý nếu thấy con có bất kỳ dấu hiệu nào thì cần tầm soát ngay:

    • Không giao tiếp bằng Mắt: Ít hoặc không duy trì giao tiếp mắt (sau 6 tháng tuổi).
    • Không đáp lại tên gọi: Trẻ không quay đầu hoặc phản ứng khi được gọi tên (sau 9 tháng tuổi).
    • Không có cử chỉ: Không sử dụng các cử chỉ giao tiếp cơ bản như chỉ tay, vẫy tay (sau 12 tháng tuổi).
    • Không chú ý: Không chỉ tay vào vật mình muốn hoặc không nhìn theo hướng chỉ của người khác (sau 14 tháng tuổi).
    • Không có từ đơn: Trẻ không nói được từ đơn có ý nghĩa (sau 16 tháng tuổi).
    • Không có cụm từ hai từ: Trẻ không ghép được hai từ với nhau một cách tự phát (sau 24 tháng tuổi).
    • Mất kỹ năng: Đột nhiên mất đi bất kỳ khả năng nói hoặc tương tác xã hội đã từng có (ở bất kỳ lứa tuổi nào).

    5. Lộ Trình Can Thiệp Sớm

    Việc chuyển từ nhận biết sang hành động là bước then chốt. Cha mẹ cần tuân thủ lộ trình sau:

    • Đánh giá chuyên sâu: Cần sự tham vấn từ các chuyên gia (Bác sĩ Tâm thần Nhi, Bác sĩ Nhi khoa Phát triển hoặc Nhà Tâm lý học Lâm sàng) để có chẩn đoán chính xác về tình trạng của trẻ.
    • Can thiệp cá nhân hóa: Áp dụng các chương trình trị liệu dựa trên bằng chứng khoa học (như ABA – Phân tích Hành vi Ứng dụng, Trị liệu Ngôn ngữ, Trị liệu Hoạt động). Chương trình phải được thiết kế riêng biệt cho từng trẻ.
    • Trang bị kiến thức: Cha mẹ cần chủ động học hỏi để trở thành người trị liệu hiệu quả nhất của con. Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành, giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng.

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

     

    >>> Khóa học bạn có thể quan tâm: Đánh giá trẻ rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp can thiệp trọng tâm

     

    6. Kết Luận

    Khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ là nền tảng vững chắc nhất cho mọi hành trình can thiệp. Việc hiểu rõ rối loạn phổ tự kỷ là gì và nắm được các dấu hiệu nhận biết sớm chính là quyền năng lớn nhất của cha mẹ.

    ASD là một tình trạng phát triển thần kinh cần sự hiểu biết, chấp nhận và hỗ trợ khoa học. Với sự can thiệp sớm, cá nhân hóa, và việc tận dụng các nguồn lực hiện đại như các chương trình giáo dục đặc biệt online (ví dụ: trung tâm OME), trẻ em có ASD hoàn toàn có thể phát huy tối đa tiềm năng, cải thiện đáng kể các kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội.

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: trungtamome@gmail.com

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • 5 điều bạn cần biết về rối loạn phát triển thần kinh

    5 điều bạn cần biết về rối loạn phát triển thần kinh

    Rối loạn phát triển thần kinh (Neurodevelopmental Disorders) là một thuật ngữ nền tảng và bao quát trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ bản chất và phạm vi của nó. Việc hiểu rõ rối loạn phát triển thần kinh là gì là bước đi nền tảng giúp phụ huynh nhận biết và hỗ trợ kịp thời cho trẻ rối loạn phát triển thần kinh.

    Bài viết này đi thẳng vào 5 điều cốt lõi mà mọi phụ huynh và chuyên gia cần nắm vững về rối loạn phát triển thần kinh, từ định nghĩa, phân loại nhóm rối loạn phát triển thần kinh cho đến lộ trình can thiệp hiệu quả.

    Điều 1: Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Là Gì?

    Rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ
    Rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học thấu hiểu và hỗ trợ hành vi của trẻ rối loạn phát triển

     

    Rối loạn phát triển thần kinh là gì? Đây là một nhóm các rối loạn có nguồn gốc từ sự phát triển bất thường của hệ thống thần kinh (não bộ) từ sớm. Chúng được đặc trưng bởi sự suy giảm trong các lĩnh vực cụ thể về nhận thức, vận động, ngôn ngữ, xã hội hoặc cảm xúc, thường xuất hiện trước tuổi đi học.

    • Nguồn gốc Não bộ: Các rối loạn này là do sự thay đổi về cấu trúc, chức năng, hoặc kết nối của não bộ.
    • Khởi phát sớm và Dai dẳng: Dấu hiệu xuất hiện từ sớm và tình trạng suy giảm chức năng thường kéo dài suốt cuộc đời, mặc dù mức độ có thể cải thiện nhờ can thiệp.
    • Phạm vi Rộng: Thuật ngữ này bao gồm nhiều tình trạng khác nhau, từ Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD) đến Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD).

    Điều 2: Nhóm Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Chính (Phân loại theo DSM-5)

    Để nhận diện và can thiệp đúng trọng tâm, bạn cần biết rõ nhóm rối loạn phát triển thần kinh chính nào được phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế (DSM-5):

    • Rối loạn Khuyết tật Trí tuệ (ID): Suy giảm về trí tuệ và kỹ năng thích ứng.

    • Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD): Suy giảm trong giao tiếp xã hội và hành vi lặp lại.

    • Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD): Kém chú ý và/hoặc tăng động – bốc đồng.

    • Rối loạn Ngôn ngữ và Lời nói: Khó khăn trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ.

    • Rối loạn Học tập Đặc hiệu: Khó khăn dai dẳng trong việc đọc, viết hoặc tính toán.

    Sự khác biệt giữa rối loạn phát triển thần kinh và rối loạn phát triển tâm thần nằm ở chỗ: các rối loạn thần kinh phát triển có nguồn gốc từ quá trình phát triển não bộ từ sớm, còn rối loạn tâm thần thường chỉ các vấn đề về cảm xúc, hành vi, và nhận thức có thể phát sinh ở mọi lứa tuổi.

    Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng, từ việc đánh giá các triệu chứng của trẻ rối loạn phát triển thần kinh đến việc lập kế hoạch can thiệp cá nhân hóa cho từng nhóm rối loạn.

    Điều 3: Nhận Biết Sớm Trẻ Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh

    Nhận biết sớm rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ
    Nhận biết sớm rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ

    Dấu hiệu nhận biết trẻ rối loạn phát triển thần kinh thường rất tinh tế nhưng xuất hiện sớm. Việc phát hiện kịp thời giúp tận dụng tối đa “thời điểm vàng” can thiệp.

    • Dấu hiệu Giao tiếp và Xã hội: Trẻ 18 tháng tuổi không đáp ứng khi gọi tên, không giao tiếp bằng mắt (hoặc rất ít), không chỉ tay hoặc không dùng cử chỉ để giao tiếp.

    • Dấu hiệu Hành vi và Cảm xúc: Hành vi lặp lại quá mức (stimming), khó khăn với sự thay đổi (rigid thinking), bốc đồng, hoặc thiếu tập trung kéo dài.

    • Dấu hiệu Vận động: Chậm đạt các mốc vận động (bò, đi), vụng về hoặc gặp khó khăn trong các hoạt động vận động tinh.

    • Phản ứng Giác quan: Phản ứng quá mức (ví dụ: bịt tai) hoặc kém mức (ví dụ: không phản ứng với đau) với các kích thích giác quan.

    Việc thấu hiểu tâm lý trẻ em và các biểu hiện hành vi là cần thiết để phân loại đúng nhóm rối loạn phát triển thần kinh của con. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để nắm vững các kiến thức nền tảng về phát triển và chiến lược hỗ trợ hành vi.

    Điều 4: Bệnh Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Do Đâu?

    Nguyên nhân rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ
    Nguyên nhân rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ

    Rối loạn phát triển thần kinh không có nguyên nhân duy nhất, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố:

    • Yếu tố Di truyền (Genetics): Các biến đổi gen, dù hiếm hay phổ biến, đều đóng vai trò lớn trong hầu hết các nhóm rối loạn phát triển thần kinh (ví dụ: ASD, ADHD).

    • Yếu tố Môi trường trước khi sinh: Tuổi tác của cha mẹ cao, phơi nhiễm với chất độc hại (như rượu, thuốc lá) hoặc nhiễm trùng trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ.

    • Biến chứng trong và sau sinh: Sinh non, cân nặng khi sinh thấp, thiếu oxy lên não khi sinh.

    Quan trọng là phải hiểu rằng các rối loạn này không phải do lỗi nuôi dạy của phụ huynh.

    Điều 5: Lộ Trình Can Thiệp Toàn Diện

    Lộ trình can thiệp toàn diện cho trẻ
    Lộ trình can thiệp toàn diện cho trẻ

    Can thiệp sớm là “chìa khóa vàng” giúp trẻ rối loạn phát triển thần kinh phát triển tối đa tiềm năng. Lộ trình can thiệp bao gồm:

    • Đánh giá Chuyên khoa: Phải được thực hiện bởi đội ngũ đa chuyên gia (bác sĩ nhi phát triển, nhà tâm lý, chuyên viên trị liệu) để xác định chính xác rối loạn phát triển thần kinh là gì và nhu cầu hỗ trợ cụ thể.

    • Can thiệp Hành vi và Trị liệu Chuyên biệt: Áp dụng các liệu pháp dựa trên bằng chứng (ABA cho ASD, Trị liệu Ngôn ngữ cho Rối loạn Ngôn ngữ, Huấn luyện Kỹ năng Xã hội).

    • Hỗ trợ Giáo dục và Môi trường: Xây dựng Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa (IEP) và điều chỉnh môi trường học tập, sinh hoạt để phù hợp với đặc điểm của trẻ.

    Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp nhóm rối loạn phát triển thần kinh, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    Kết luận

    5 điều bạn cần biết về rối loạn phát triển thần kinh này là nền tảng vững chắc để bạn bắt đầu hành trình hỗ trợ con mình. Việc can thiệp sớm, đúng trọng tâm là chìa khóa để trẻ rối loạn phát triển thần kinh có thể phát triển tối đa tiềm năng và hòa nhập xã hội tốt nhất.

    Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: trungtamome@gmail.com

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Hướng dẫn 3 bước tự xoa bóp chữa đau vai gáy giảm đau nhanh chóng

    Hướng dẫn 3 bước tự xoa bóp chữa đau vai gáy giảm đau nhanh chóng

    Cách xoa bóp trị đau vai gáy là giải pháp tự nhiên được nhiều người tìm kiếm để giải tỏa cơn đau nhức mỏi do ngồi lâu hoặc vận động sai tư thế. Thay vì phụ thuộc vào thuốc, việc áp dụng đúng các kỹ thuật xoa bóp và bấm huyệt không chỉ giúp thư giãn cơ bắp mà còn tăng cường lưu thông khí huyết. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn 2 phương pháp thực hiện an toàn và hiệu quả ngay tại nhà.

    1. Tại sao bạn bị đau vai gáy? Nguyên nhân và triệu chứng

    Vai gáy là khu vực khớp động linh hoạt, chịu trách nhiệm chính cho các cử động của cánh tay, do đó rất dễ bị tổn thương. Trước khi tìm hiểu cách xoa bóp trị đau vai gáy, chúng ta cần xác định rõ nguyên nhân gốc rễ. Tình trạng này thường xuất phát từ việc căng cơ quá mức, chấn thương gân, trật khớp vai, hoặc nghiêm trọng hơn là do gãy xương, chèn ép dây thần kinh. Ngoài ra, các bệnh lý mãn tính như thoái hóa cột sống cổ hay thoát vị đĩa đệm cũng là “thủ phạm” quen thuộc.

    Về biểu hiện, cơn đau thường khu trú từ vùng cổ lan xuống vai, chủ yếu xảy ra ở một bên. Trong nhiều trường hợp, đau có thể lan lên thái dương, mang tai hoặc chạy dọc xuống cánh tay. Cơn đau thường khởi phát đột ngột sau khi ngủ dậy hoặc do duy trì một tư thế làm việc quá lâu.

    Khi bị đau, người bệnh sẽ cảm thấy khó khăn khi cử động cổ. Các yếu tố như trời lạnh, ho, hắt hơi hay vận động mạnh đều làm cơn đau tăng lên. Lúc này, việc nghỉ ngơi kết hợp với cách xoa bóp bấm huyệt đau vai gáy là giải pháp tối ưu.

    Thay vì chịu đựng, bạn có thể áp dụng các biện pháp tự xoa bóp chữa đau vai gáy nhẹ nhàng để làm dịu cơ. Đặc biệt, liệu pháp xoa bóp bấm huyệt cổ vai gáy sẽ giúp tăng cường tuần hoàn máu và giảm co cứng. Nếu cơn đau tập trung ở phía sau, kỹ thuật bấm huyệt chữa đau bả vai sẽ mang lại hiệu quả giảm đau sâu. Việc trang bị kiến thức để tự bấm huyệt chữa đau vai gáy đúng cách sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe xương khớp hàng ngày.

    Tại sao bạn bị đau vai gáy? Nguyên nhân và triệu chứng
    Tại sao bạn bị đau vai gáy? Nguyên nhân và triệu chứng

    2. Xoa bóp bấm huyệt chữa đau vai gáy là gì?

    Đau nhức vùng cổ vai đang trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người, nhất là giới văn phòng do tính chất công việc ít vận động. Hiện nay, cách xoa bóp trị đau vai gáy được xem là liệu pháp bổ sung và hỗ trợ điều trị vô cùng hiệu quả. Khi thực hiện đúng kỹ thuật, phương pháp này giúp tăng cường tuần hoàn máu đến các bó cơ đang co cứng, từ đó giảm thiểu đáng kể cơn đau tại cột sống cổ, lưng dưới và vùng xương cùng.

    Về cơ chế hoạt động, xoa bóp bấm huyệt cổ vai gáy có nét tương đồng với châm cứu. Cả hai đều tác động kích thích hệ thần kinh, giúp giải phóng năng lượng (hay còn gọi là khí) bị ứ trệ trong cơ thể. Theo y học cổ truyền, hệ thống kinh mạch nối liền các huyệt đạo với tạng phủ. Khi dòng chảy năng lượng này bị tắc nghẽn, các triệu chứng bệnh lý sẽ phát sinh.

    Trong quá trình thực hiện, người trị liệu sẽ dùng ngón tay cái, khuỷu tay hoặc dụng cụ chuyên dụng để day ấn vào các huyệt đạo cụ thể. Cách xoa bóp bấm huyệt đau vai gáy thường kết hợp linh hoạt giữa việc ấn huyệt, xoa bóp mô mềm và kéo giãn cơ nhẹ nhàng. Đặc biệt, thông qua các khóa học y học cổ truyền online, bạn hoàn toàn có thể học các kỹ thuật tự xoa bóp chữa đau vai gáy tại nhà để giảm căng thẳng ngay khi cơn đau xuất hiện.

    Nếu cơn đau lan rộng ra phía sau, việc bấm huyệt chữa đau bả vai cũng rất cần thiết để giải tỏa áp lực. Nhìn chung, tự bấm huyệt chữa đau vai gáy là một kỹ năng hữu ích giúp bạn chủ động chăm sóc sức khỏe cơ xương khớp của mình.

    Xoa bóp bấm huyệt chữa đau vai gáy là gì?
    Xoa bóp bấm huyệt chữa đau vai gáy là gì?

    3. Hướng Dẫn Các Cách Xoa Bóp Trị Đau Vai Gáy Hiệu Quả

    Theo Đông y, đau vai gáy thường do phong hàn thấp xâm nhập gây tắc nghẽn kinh lạc. Việc áp dụng các kỹ thuật xoa bóp đúng cách sẽ giúp đẩy lùi phong hàn, lưu thông khí huyết và giảm đau nhanh chóng. Dưới đây là 2 phương pháp phổ biến nhất, thường được hướng dẫn chi tiết trong các khóa học xoa bóp bấm huyệt online:

    Kỹ thuật xoa bóp có kết hợp bôi thuốc hoặc dầu

    Bước 1 (Chuẩn bị và thoa dầu): Với cách xoa bóp chữa đau vai gáy này, người bệnh cần chọn tư thế thoải mái là nằm sấp hoặc ngồi thẳng. Nếu nằm sấp, người thực hiện ngồi phía trước đầu; nếu ngồi thẳng, người thực hiện đứng hoặc ngồi phía sau lưng. Sau khi ổn định tư thế, hãy thoa một lớp bột talc hoặc dầu trơn (dầu nóng, tinh dầu) lên toàn bộ vùng đau ở cổ và vai gáy để làm ấm và giảm ma sát trên da.

    Bước 2 (Xoa, day, lăn): Người thực hiện từ từ dùng tay áp dụng các động tác xoa, day và lăn theo đường tròn. Quy trình chuyển động nên bắt đầu từ vị trí cổ gáy đi xuống, sau đó lan dần sang hai bên bả vai bị đau để làm mềm các mô cơ đang căng cứng.

    Bước 3 (Bóp nắn): Cuối cùng là thực hiện động tác bóp vùng cơ ở hai bên vai bằng các ngón tay. Lưu ý kỹ thuật quan trọng ở bước này là vừa bóp vừa nhẹ nhàng kéo thịt lên để giải tỏa bó cơ sâu. Nên thực hiện lặp lại quy trình này 3 – 5 lần mỗi lượt và duy trì mỗi ngày một lần.

    Hướng Dẫn Các Cách Xoa Bóp Trị Đau Vai Gáy Hiệu Quả
    Hướng Dẫn Các Cách Xoa Bóp Trị Đau Vai Gáy Hiệu Quả

    Kỹ thuật xoa bóp kết hợp bấm huyệt và vận động

    Phương pháp này tập trung vào các điểm huyệt đạo để đả thông kinh mạch bị tắc nghẽn, một kỹ thuật nâng cao thường thấy trong các khóa học tự xoa bóp chữa đau vai gáy online.

    Bước 1 (Day ấn huyệt): Đây là bước quan trọng trong phương pháp xoa bóp bấm huyệt cổ vai gáy. Người thực hiện cần dùng đầu ngón tay cái day và ấn sâu vào các huyệt đạo tại vùng vai gáy bị đau để tác động trực tiếp vào điểm tắc nghẽn.

    Bước 2 (Vận động kết hợp): Trong khi đang duy trì lực bấm huyệt, hãy hướng dẫn người bệnh kết hợp vận động cổ từ từ bằng cách quay nhẹ sang trái và phải. Sự phối hợp nhịp nhàng này giúp giải phóng khớp xương và tăng biên độ vận động cho vùng cổ một cách tự nhiên.

    Bước 3 (Kiểm tra và thư giãn): Sau khi kết thúc thao tác bấm, cần kiểm tra lại vùng khớp và các huyệt vừa tác động xem còn bị co cứng hay không. Nếu phát hiện cơ vẫn còn cứng, hãy tiếp tục day nhẹ nhàng thêm một lúc nữa để giảm đau hoàn toàn, giúp người bệnh cảm thấy thoải mái và vận động dễ dàng hơn.

    Kỹ thuật xoa bóp kết hợp bấm huyệt và vận động
    Kỹ thuật xoa bóp kết hợp bấm huyệt và vận động

    Các Biện Pháp Hỗ Trợ

    Để quá trình tự xoa bóp chữa đau vai gáy đạt hiệu quả tối đa và bền vững, người bệnh cần kết hợp chặt chẽ với chế độ sinh hoạt lành mạnh.

    Nghỉ ngơi thư giãn: Vì triệu chứng đau thường mang tính chất cơ học và tăng lên khi vận động nhiều, người bệnh nên tạm dừng các công việc nặng nhọc, hạn chế đi lại và dành thời gian nghỉ ngơi để cột sống cổ có cơ hội tự phục hồi.

    Chế độ dinh dưỡng phù hợp: Một thực đơn khoa học sẽ thúc đẩy quá trình chữa lành tổn thương. Người bệnh cần ưu tiên bổ sung Vitamin C (từ cam, bưởi, ớt chuông…) để tăng sinh Collagen củng cố gân cơ; Vitamin A (từ cà rốt, khoai lang…) để chống viêm nhiễm; và đặc biệt là Canxi cùng Vitamin D (từ sữa, cá hồi, lòng đỏ trứng…) để đảm bảo quá trình co cơ, truyền tín hiệu thần kinh diễn ra trơn tru và làm chắc khỏe dây chằng. Ngoài ra, Protein từ thịt, cá và các loại đậu cũng rất cần thiết để tăng cường sức mạnh khối cơ vùng vai gáy.

    Các Biện Pháp Hỗ Trợ
    Các Biện Pháp Hỗ Trợ

    4. Những lưu ý quan trọng khi tự xoa bóp bấm huyệt

    Mặc dù cách xoa bóp trị đau vai gáy mang lại hiệu quả tích cực, nhưng để đảm bảo an toàn và tránh làm tổn thương thêm vùng cơ xương khớp, bạn cần ghi nhớ những điều sau:

    • Không thực hiện khi có chấn thương nặng: Tuyệt đối không áp dụng cách xoa bóp bấm huyệt đau vai gáy lên các vùng da đang bị viêm nhiễm, lở loét, bầm tím hoặc nghi ngờ có gãy xương, rạn xương.

    • Kiểm soát lực tay: Khi tự bấm huyệt chữa đau vai gáy, hãy bắt đầu với lực nhẹ nhàng rồi tăng dần. Đây là nguyên tắc an toàn thường được nhấn mạnh trong các khóa học xoa bóp bấm huyệt cổ vai gáy tại nhà, giúp bạn tránh dùng lực quá mạnh đột ngột gây bầm tím cơ hoặc tổn thương dây thần kinh.

    • Thời điểm thực hiện: Không nên xoa bóp bấm huyệt cổ vai gáy khi đang quá no, quá đói hoặc sau khi sử dụng rượu bia. Thời điểm tốt nhất là vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc sau khi làm việc căng thẳng.

    • Kiên trì và kết hợp: Hiệu quả của việc tự xoa bóp chữa đau vai gáy thường đến từ sự kiên trì. Ngoài ra, nên kết hợp với chế độ nghỉ ngơi, vận động hợp lý và chườm ấm để tăng hiệu quả giảm đau.
    • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu cơn đau kéo dài, lan rộng hoặc kèm theo tê bì tay chân nghiêm trọng, việc bấm huyệt chữa đau bả vai tại nhà có thể chưa đủ. Lúc này, bạn nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân.

    Kết luận

    Tóm lại, áp dụng cách xoa bóp trị đau vai gáy là giải pháp an toàn để cải thiện sức khỏe xương khớp. Việc kiên trì thực hiện xoa bóp bấm huyệt cổ vai gáy sẽ giúp khí huyết lưu thông và giảm co cứng cơ hiệu quả. Bạn hoàn toàn có thể tự xoa bóp chữa đau vai gáy tại nhà, kết hợp với kỹ thuật bấm huyệt chữa đau bả vai để thư giãn sâu. Tuy nhiên, để cách xoa bóp bấm huyệt đau vai gáy đạt kết quả tốt nhất, hãy chú ý đến lực tay và chế độ sinh hoạt.

    Nắm vững kỹ năng tự bấm huyệt chữa đau vai gáy chính là chìa khóa để bạn chủ động đẩy lùi cơn đau nhức mỏi mỗi ngày, đây cũng là giá trị sức khỏe bền vững mà OME Việt Nam luôn mong muốn lan tỏa đến cộng đồng.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OM’E Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: trungtamome@gmail.com
    Website: https://ome.edu.vn/

  • Rối loạn phát triển phổ tự kỷ là gì?

    Rối loạn phát triển phổ tự kỷ là gì?

    Rối loạn phát triển phổ tự kỷ là gì? Đây là câu hỏi mà hàng ngàn phụ huynh đặt ra khi đối diện với những khác biệt trong hành vi và giao tiếp của con mình. Rối loạn phát triển phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một rối loạn thần kinh phát triển phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi của trẻ. Việc hiểu rõ bản chất của rối loạn, nhận diện bé rối loạn phổ tự kỷ ngay từ nhỏ, và biết được bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất đối với mọi gia đình.

    Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giải đáp thấu đáo rối loạn phát triển phổ tự kỷ là gì, phân tích các mức độ rối loạn phổ tự kỷ và đưa ra lộ trình can thiệp dựa trên các bằng chứng khoa học, giúp bạn đồng hành hiệu quả cùng con.

    1. Rối Loạn Phát Triển Phổ Tự Kỷ Là Gì?

    Rối loạn phát triển phổ tự kỷ ở trẻ
    Rối loạn phát triển phổ tự kỷ ở trẻ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học đánh giá trẻ rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp can thiệp trọng tâm

     

    Rối loạn phát triển phổ tự kỷ là gì? ASD là một tình trạng phát triển thần kinh kéo dài suốt đời, được đặc trưng bởi những suy giảm dai dẳng trong giao tiếp xã hội và tương tác xã hội, cùng với những khuôn mẫu hành vi, sở thích hoặc hoạt động bị hạn chế và lặp lại.

    Thuật ngữ “phổ” (Spectrum) được sử dụng để nhấn mạnh rằng ASD là một phạm vi rộng lớn. Hai trẻ mắc rối loạn phát triển phổ tự kỷ có thể có những đặc điểm, mức độ nghiêm trọng và nhu cầu hỗ trợ hoàn toàn khác nhau. Điều này khiến việc nhận diện bé rối loạn phổ tự kỷ trở nên thách thức nếu chỉ dựa vào một hoặc hai đặc điểm đơn lẻ.

    • Ngôn ngữ và Giao tiếp Xã hội: Đây là lĩnh vực suy giảm cốt lõi. Trẻ gặp khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện, khó hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ (như nét mặt, cử chỉ), và khó phát triển các mối quan hệ bạn bè phù hợp với lứa tuổi.
    • Hành vi và Sở thích Lặp lại: Thường xuyên thực hiện các hành vi tự kích thích (stimming) như vỗ tay, lắc lư. Có sở thích hoặc mối quan tâm quá mức, tập trung hẹp vào một chủ đề hoặc đồ vật cụ thể (ví dụ: chỉ quan tâm đến bánh xe quay).

    2. Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Do Đâu?

    Nhiều phụ huynh thắc mắc bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu và cách phòng tránh bệnh rối loạn phổ tự kỷ tốt nhất. Khoa học đã xác nhận ASD không phải do vắc-xin hay lỗi nuôi dạy, mà là do sự kết hợp phức tạp của các yếu tố sinh học thần kinh.

    • Yếu tố Di truyền (Genetics): Đây là yếu tố được chứng minh rõ ràng nhất. Hàng trăm gen đã được xác định có khả năng liên quan đến ASD. Yếu tố di truyền không chỉ làm tăng nguy cơ mà còn xác định cách thức rối loạn phát triển phổ tự kỷ biểu hiện ở mỗi trẻ.

    • Sự Khác biệt trong Cấu trúc Não bộ: Các nghiên cứu hình ảnh não bộ (MRI) cho thấy có sự khác biệt về cấu trúc và chức năng ở các vùng não liên quan đến xử lý xã hội, ngôn ngữ và cảm xúc (ví dụ: Hạch hạnh nhân, Vỏ não trước trán).

    • Yếu tố Môi trường (Yếu tố rủi ro): Các yếu tố môi trường (chứ không phải nguyên nhân gây ra) có thể tương tác với khuynh hướng di truyền để làm tăng nguy cơ phát triển rối loạn. Ví dụ: tuổi tác của cha mẹ cao (đặc biệt là người cha), sinh non cực kỳ thấp cân, và tiếp xúc với một số chất độc hại trong thai kỳ.

    Cách phòng tránh bệnh rối loạn phổ tự kỷ tốt nhất là tập trung vào can thiệp sớm. Can thiệp sớm giúp tối ưu hóa sự phát triển của não bộ trẻ ngay khi các kết nối thần kinh còn đang hình thành, đây là cách hiệu quả nhất để giảm thiểu các biểu hiện của rối loạn.

    Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng và khoa học ngay từ những bước đánh giá đầu tiên, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu.

    3. Nhận Diện Bé Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Qua Các Mốc Phát Triển

    Nhận diện bé rối loạn phổ tự kỷ qua mốc phát triển
    Nhận diện bé rối loạn phổ tự kỷ qua mốc phát triển

     

    >> XEM THÊM: Bé rối loạn phổ tự kỷ và những điều ba mẹ nên biết

     

    Nhận diện bé rối loạn phổ tự kỷ sớm (trước 3 tuổi) là chìa khóa để đạt được kết quả can thiệp tốt nhất. Phụ huynh nên chú ý các dấu hiệu cảnh báo sau:

    Thiếu hụt Giao tiếp Bằng mắt và Cử chỉ (6-12 tháng): Trẻ không giao tiếp bằng mắt (hoặc rất ít), không bập bẹ những âm thanh đa dạng, và không sử dụng cử chỉ chỉ tay hoặc vẫy tay để thu hút sự chú ý.

    Chậm trễ Ngôn ngữ và Đáp ứng (12-18 tháng): Không đáp ứng khi gọi tên (cần loại trừ vấn đề thính lực), không nói được từ đơn có nghĩa. Thường xuyên nói lặp lại lời người khác (Echolalia) thay vì sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp tự phát.

    Thiếu Tương tác Xã hội (18-24 tháng): Không chia sẻ niềm vui, sự thích thú (ví dụ: không đưa đồ chơi cho cha mẹ xem hoặc cười cùng), và không tham gia trò chơi tương tác qua lại (như ú òa).

    Hành vi Hạn chế, Lặp lại và Giác quan: Trẻ thường xuyên thực hiện các hành vi lặp lại như xoay vòng tròn, nhìn nghiêng đồ vật, hoặc vỗ tay. Phản ứng quá mức (ví dụ: bịt tai khi có tiếng ồn nhỏ) hoặc kém mức (ví dụ: không phản ứng với đau) với các kích thích giác quan.

    4. Các Mức Độ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    Các mức độ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ
    Các mức độ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ

    Theo tiêu chuẩn DSM-5, các mức độ rối loạn phổ tự kỷ được phân loại thành ba cấp độ dựa trên mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm chức năng trong hai lĩnh vực cốt lõi (Giao tiếp xã hội và Hành vi hạn chế/lặp lại):

    • Mức độ 1: Cần hỗ trợ. Trẻ có khó khăn trong việc bắt đầu các tương tác xã hội. Hành vi hạn chế, lặp lại gây cản trở sự hoạt động bình thường ở một số bối cảnh. Trẻ vẫn có thể nói các câu hoàn chỉnh, nhưng việc duy trì cuộc trò chuyện qua lại gặp khó khăn.

    • Mức độ 2: Cần hỗ trợ đáng kể. Suy giảm đáng kể trong giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ. Tần suất hành vi lặp lại rõ rệt, dễ thấy bởi người ngoài, và can thiệp thường xuyên là cần thiết. Trẻ có xu hướng chỉ nói về các chủ đề hẹp.

    • Mức độ 3: Cần hỗ trợ rất đáng kể. Thiếu hụt nghiêm trọng trong giao tiếp xã hội, trẻ thể hiện phản ứng tối thiểu đối với các tương tác. Hành vi hạn chế và lặp lại rõ ràng, gây cản trở nặng nề đến chức năng trong mọi bối cảnh.

    Việc hiểu rõ các mức độ rối loạn phổ tự kỷ giúp định hướng can thiệp. Phụ huynh cần được trang bị kiến thức về tâm lý học để hỗ trợ con trong việc điều chỉnh cảm xúc và hành vi. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để nắm vững các chiến lược và kỹ thuật hỗ trợ cảm xúc cho trẻ.

    5. Lộ Trình Can Thiệp Rối Loạn Phát Triển Phổ Tự Kỷ Khoa Học

    Lộ trình can thiệp rối loạn phổ tự kỷ khoa học
    Lộ trình can thiệp rối loạn phổ tự kỷ khoa học

    Can thiệp đối với rối loạn phát triển phổ tự kỷ là một lộ trình dài hơi, yêu cầu sự phối hợp đa chuyên khoa và tính cá nhân hóa cao.

    • Đánh giá Toàn diện và Chẩn đoán: Sử dụng các công cụ chẩn đoán tiêu chuẩn (như ADOS-2, CARS) bởi các chuyên gia (bác sĩ nhi khoa phát triển, nhà tâm lý học). Chẩn đoán chính xác là nền tảng để biết cần làm gì tiếp theo.

    • Can thiệp Hành vi Ứng dụng (ABA): Đây là phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng hàng đầu, tập trung vào việc dạy các kỹ năng mới (giao tiếp chức năng, xã hội, học tập) và giảm các hành vi không mong muốn.

    • Trị liệu Hỗ trợ: Bao gồm Trị liệu Ngôn ngữ (cải thiện giao tiếp), Trị liệu Hoạt động (giải quyết các vấn đề về giác quan và kỹ năng vận động), và Trị liệu Kỹ năng Xã hội.

    • Đào tạo Phụ huynh (Parent Coaching): Phụ huynh cần được đào tạo để áp dụng các chiến lược can thiệp một cách nhất quán tại nhà, mở rộng hiệu quả của liệu pháp ra ngoài phòng trị liệu.

    Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp bé rối loạn phổ tự kỷ, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    6. Kết luận

    Rối loạn phát triển phổ tự kỷ là gì đã được giải đáp chi tiết. Đây là một hành trình dài cần sự kiên nhẫn, tình yêu thương và kiến thức khoa học. Việc nắm rõ các mức độ rối loạn phổ tự kỷ, và hành động can thiệp sớm chính là chìa khóa để giúp trẻ phát triển tiềm năng tối đa, bất kể bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu.

    Đừng để sự lo lắng trì hoãn hành động. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: trungtamome@gmail.com

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Dạy Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Chuẩn Spa – OME Việt Nam

    Dạy Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Chuẩn Spa – OME Việt Nam

    Gội đầu massage bấm huyệt là kỹ thuật thư giãn sâu kết hợp giữa làm sạch tóc – chăm sóc da đầu – tác động huyệt đạo để giải phóng căng thẳng nhanh chóng. Phương pháp này ngày càng phổ biến trong các khóa dạy gội đầu massage bấm huyệt bởi hiệu quả vượt trội: vừa dưỡng tóc khỏe, vừa giúp tinh thần nhẹ bẫng, giảm mệt mỏi vùng đầu – cổ – vai gáy.

    Khi các thao tác bấm huyệt và massage được thực hiện đúng kỹ thuật, tuần hoàn máu trên da đầu được kích hoạt mạnh mẽ, giảm căng thẳng, giảm đau đầu, thư giãn hệ thần kinh và mang lại cảm giác nhẹ nhõm rất rõ rệt. Đây cũng là lý do kỹ thuật gội đầu massage bấm huyệt trở thành kỹ năng mà nhiều người muốn học để tự chăm sóc bản thân, chăm sóc gia đình, hoặc nâng cấp dịch vụ spa – salon.

    Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ lợi ích, quy trình, cách thực hiện từng bước, cùng các lưu ý quan trọng để bạn có thể nắm được nền tảng chuẩn nhất.

    I. Lợi Ích Của Gội Đầu Massage Bấm Huyệt

    Lợi ích là lý do khiến gội đầu massage bấm huyệt trở thành kỹ thuật được ưa chuộng tại spa và trong các khóa học chăm sóc sức khỏe, đặc biệt tại OME Việt Nam. Khi hiểu đúng tác dụng, học viên sẽ có động lực để luyện tập kỹ thuật một cách nghiêm túc, thay vì xem đây chỉ là thao tác gội đầu thông thường.

    1. Thư giãn thần kinh, giảm stress nhanh

    Các huyệt đạo vùng đầu như Bách Hội, Thái Dương, Ấn Đường được tác động nhẹ nhàng giúp làm dịu hệ thần kinh, giảm đau đầu, cải thiện lưu thông máu.

    2. Giảm mỏi cổ, vai gáy

    Kỹ thuật bấm huyệt vùng cổ gáy giúp giải phóng điểm căng, rất phù hợp cho người làm việc máy tính, mất ngủ hoặc stress kéo dài.

    3. Kích thích mọc tóc, giảm rụng tóc

    Massage – bấm huyệt đúng kỹ thuật kích hoạt tuần hoàn máu tại nang tóc, giúp tóc chắc khỏe hơn, hạn chế gãy rụng và hỗ trợ mọc tóc tự nhiên.

    4. Da đầu sạch, tóc mềm mượt

    Tẩy sạch bụi bẩn – dầu thừa, hạn chế gàu và ngứa da đầu. Kết hợp dầu xả đúng cách sẽ giúp tóc mềm, bóng và dễ vào nếp.

    5. Tạo cảm giác thư thái toàn thân

    Đây được xem là “liệu pháp xả stress nhanh” cho người bận rộn – đơn giản nhưng mang lại hiệu quả tinh thần rất rõ rệt.

    Những lợi ích này đặt nền tảng để bạn hiểu vì sao kỹ thuật gội đầu massage bấm huyệt cần được học đúng cách. Từ đây, học viên sẽ sẵn sàng bước sang phần tiếp theo – nắm kỹ thuật cơ bản và chuẩn bị các yếu tố quan trọng trước khi thực hành.

    Hình ảnh minh họa
    Hình ảnh minh họa

    II. Hướng Dẫn Dạy Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Đúng Kỹ Thuật Cho Người Mới

    Để dạy gội đầu massage bấm huyệt hiệu quả, học viên không chỉ cần biết thao tác mà còn phải hiểu nền tảng: đặc điểm da đầu, cách kiểm soát lực tay và nguyên tắc bấm huyệt. Đây là phần giúp người mới hình thành tư duy đúng trước khi bước vào thực hành.

    1. Chuẩn bị trước khi dạy

    Trước buổi học, bạn cần chuẩn bị không gian yên tĩnh, ánh sáng dịu, ghế gội hoặc giường spa phù hợp, cùng dầu gội – dầu xả – khăn ấm và tinh dầu. Người mới nên được giải thích trước về đặc điểm da đầu, nang tóc và các huyệt quan trọng để hiểu lý do tại sao phải thao tác theo một quy trình cụ thể, thay vì làm theo cảm tính. Điều này giúp họ tránh sai kỹ thuật và biết cách kiểm soát lực tay ngay từ đầu.

    2. Nhận biết da đầu & tình trạng tóc

    Việc đánh giá da đầu là bước người mới hay bỏ qua. Bạn cần hướng dẫn họ cách quan sát da đầu dầu (bết nhanh), da đầu khô (dễ bong vảy), da đầu nhạy cảm (phải làm nhẹ), và tình trạng tóc yếu hoặc rụng. Mỗi dạng da đầu đòi hỏi cách làm sạch và cách massage khác nhau. Đây là nền tảng quan trọng khi dạy nghề spa.

    3. Kỹ thuật tạo bọt và thoa dầu gội

    Dạy người mới tạo bọt trước khi thoa là điều bắt buộc. Tạo bọt giúp phân tán hóa chất, tránh kích ứng và dễ làm sạch hơn. Khi thoa, hướng dẫn chia tóc thành 4 vùng: trán, đỉnh đầu, hai bên tai và gáy; sau đó thoa theo hướng xoắn ốc nhẹ nhàng. Đây là kỹ thuật cơ bản để làm sạch đều da đầu mà không gây rối hoặc giật tóc.

    4. Kiểm soát lực tay

    Người mới thường dùng lực không đều, quá mạnh hoặc quá nhẹ. Bạn cần giải thích ba mức lực: lực nhẹ để làm sạch, lực trung bình để thư giãn và lực sâu để bấm huyệt. Tuy nhiên lực phải thay đổi theo vùng: trán – thái dương nhẹ, đỉnh đầu trung bình, gáy – vai lực sâu hơn. Quy tắc quan trọng nhất: đau là sai – ê dễ chịu mới là đúng.

    5. Dạy kỹ thuật bấm huyệt

    Phần bấm huyệt cần được hướng dẫn cực kỳ rõ ràng. Các huyệt gồm Bách Hội, Ấn Đường, Thái Dương, Phong Trì và Giáp Tích cổ. Khi bấm huyệt, dùng đệm ngón tay ấn giữ khoảng 3–5 giây rồi thả nhẹ. Tuyệt đối không ấn mạnh vào vùng xương trán hay đè trực tiếp lên sọ. Đây là kỹ thuật trị liệu sâu, giúp giảm đau đầu, thư giãn thần kinh và mở vùng cổ – vai – gáy.

    Khi nắm được kiến thức nền và hiểu lý do tại sao mỗi bước lại quan trọng, học viên sẽ dễ dàng áp dụng đúng trong quy trình thực tế. Phần tiếp theo sẽ giúp bạn thực hành từng bước theo đúng chuẩn spa trị liệu, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

    Hướng Dẫn Dạy Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Đúng Kỹ Thuật Cho Người Mới
    Hướng Dẫn Dạy Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Đúng Kỹ Thuật Cho Người Mới

    III. Quy Trình Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Chuẩn Spa

    Một quy trình chuẩn spa giúp người mới gội đầu massage bấm huyệt có thể thao tác trơn tru, không bỏ sót bước và duy trì nhịp độ phù hợp. Đây là phần chuyển hóa kiến thức lý thuyết ở trên thành hành động rõ ràng, dễ thực hành ngay tại nhà hoặc tại spa.

    1. Làm ướt tóc

    Làm ướt tóc bằng nước ấm 35-38°C trong 1-2 phút để da đầu mềm, nang tóc mở và sản phẩm dễ thấm hơn. Đây là bước tạo tiền đề cho toàn bộ quy trình.

    2. Tạo bọt & thoa dầu gội

    Lấy dầu gội ra tay, tạo bọt rồi thoa lên da đầu theo từng vùng. Tuyệt đối không đổ trực tiếp lên đầu. Khi thoa, di chuyển theo vòng xoắn ốc để phân bố đều, tránh tích tụ hóa chất một điểm.

    3. Massage da đầu

    Ở bước này, người mới thực hiện 5 kỹ thuật: xoay tròn tại chỗ, miết dọc da đầu, day thái dương – trán, miết vòng cung sau tai và vuốt dọc toàn bộ đầu. Tất cả đều dùng đầu ngón tay, tuyệt đối không dùng móng. Đây là giai đoạn vừa làm sạch, vừa kích hoạt tuần hoàn máu.

    4. Bấm huyệt thư giãn sâu

    Bấm lần lượt các huyệt: Ấn Đường – Thái Dương – Bách Hội – Phong Trì – Giáp Tích cổ. Mỗi huyệt ấn giữ 3 giây, sau đó thả chậm. Đây là phần tạo ra sự khác biệt giữa “gội đầu bình thường” và “gội đầu massage bấm huyệt trị liệu”.

    5. Gội sạch lại

    Xả lại bằng nước mát cho đến khi tóc hoàn toàn sạch bọt. Người mới cần học cách kiểm tra tóc sạch đúng chuẩn spa.

    6. Thoa dầu xả – ủ tóc

    Dầu xả chỉ thoa ở thân và ngọn tóc, không chạm da đầu. Ủ khoảng 5-7 phút để dưỡng chất thấm sâu. Trong lúc ủ, bạn có thể hướng dẫn người mới thực hiện vài động tác massage vai – cổ để tăng trải nghiệm thư giãn.

    7. Xả – lau khô – dưỡng tóc

    Xả lại hoàn toàn bằng nước mát, lau nhẹ bằng khăn mềm và sấy bằng chế độ gió mát. Cuối cùng, bạn có thể hướng dẫn sử dụng serum dưỡng để tóc mượt và bóng.

    Khi thực hiện đầy đủ các bước, người học không chỉ gội sạch đúng cách mà còn tạo được trải nghiệm thư giãn sâu cho người được massage. Đây chính là nền tảng để phát triển kỹ thuật nâng cao hoặc phục vụ khách chuyên nghiệp tại spa.

    Quy Trình Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Chuẩn Spa
    Quy Trình Gội Đầu Massage Bấm Huyệt Chuẩn Spa

    IV. Các Lưu Ý Khi Dạy Gội Đầu Massage Bấm Huyệt 

    Khi dạy gội đầu massage bấm huyệt, điều quan trọng nhất là đảm bảo an toàn cho da đầu và hệ thần kinh của người được massage. Học viên mới thường mắc lỗi dùng móng tay cào lên da đầu hoặc tạo lực quá mạnh ở vùng đỉnh đầu, khiến khách dễ bị đau hoặc tổn thương da. Vì vậy, bạn cần nhắc họ luôn sử dụng phần đệm ngón tay, giữ lực mềm ở bề mặt và chỉ tăng lực khi bấm huyệt ở vùng cổ – gáy.

    Ngoài ra, nước sử dụng để gội phải ở mức ấm vừa, tránh nóng quá sẽ làm khô da đầu và gây kích ứng. Dầu xả cũng cần được để trên thân tóc đủ thời gian mới xả để dưỡng chất thấm sâu, giúp tóc mềm và phục hồi tốt hơn. Để tăng hiệu quả chăm sóc, bạn có thể hướng dẫn người học bổ sung mặt nạ tóc khoảng 1-2 lần mỗi tuần, vừa mạnh hóa thân tóc vừa hạn chế gãy rụng.

    Cuối cùng, trong suốt quá trình massage và bấm huyệt, người học cần được nhắc liên tục về việc lắng nghe phản hồi của người được massage. Chỉ khi họ cảm thấy dễ chịu, thư giãn và không đau nhói thì kỹ thuật mới thực sự chính xác và đạt hiệu quả trị liệu như mong muốn.

    Có thể bạn quan tâm khóa học Massage đầu kiểu Ấn Độ, kỹ thuật day ấn thư giãn sâu giúp giải phóng căng thẳng và cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

    V. Kết Luận

    Gội đầu massage bấm huyệt là kỹ thuật chăm sóc tóc – da đầu – nâng cao sức khỏe tinh thần vô cùng hiệu quả. Khi thực hiện đúng kỹ thuật, bạn sẽ cảm nhận rõ sự giảm căng thẳng, thư giãn sâu, tóc khỏe – da đầu sạch và giấc ngủ cải thiện đáng kể.

    Đây là kỹ năng dễ học, phù hợp cho người chăm sóc gia đình và đặc biệt hữu ích cho kỹ thuật viên spa muốn nâng cấp tay nghề.
    Nếu bạn muốn học bài bản, có thể tham khảo các khóa dạy massage trị liệu tại OME Việt Nam để nắm trọn kỹ thuật thư giãn – trị liệu – chăm sóc da đầu chuẩn spa.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OME Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: trungtamome@gmail.com
    Website: https://ome.edu.vn/

  • Các Hành Vi Của Trẻ Rối Loạn Phát Triển Cha Mẹ Nên Biết

    Các Hành Vi Của Trẻ Rối Loạn Phát Triển Cha Mẹ Nên Biết

    Rối loạn phát triển (RLPT) là các tình trạng phức tạp ảnh hưởng sâu sắc đến kỹ năng xã hội, giao tiếp và học tập của trẻ. Là người chăm sóc chính, việc cha mẹ nhận diện và thấu hiểu các hành vi của trẻ rối loạn phát triển chính là nền tảng cốt lõi để định hình các chương trình can thiệp sớm và hiệu quả.

    Sự chậm trễ hoặc sai lệch trong hành vi không chỉ là dấu hiệu cảnh báo mà còn là manh mối quan trọng giúp xác định loại hình hỗ trợ cá nhân hóa. Nắm bắt được các hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển không chỉ giúp quá trình chẩn đoán chính xác mà còn giảm thiểu sự hoang mang, tạo ra một môi trường nuôi dưỡng và hỗ trợ có cấu trúc cho sự phát triển toàn diện của trẻ.

    Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh hiểu hơn về các hành vi của trẻ rối loạn phát triển thường gặp, cung cấp kiến thức khoa học và các chiến lược can thiệp thiết thực nhất.

    Các Hành Vi Của Trẻ Rối Loạn Phát Triển

    I. Nhận Diện Sớm Các Hành Vi Của Trẻ Rối Loạn Phát Triển

    Tương tác xã hội và giao tiếp là hai chức năng nền tảng bị ảnh hưởng rõ rệt và xuất hiện sớm nhất ở trẻ có rối loạn phát triển, đặc biệt trong các rối loạn thuộc Phổ Tự kỷ (ASD). Trẻ có thể ít chủ động giao tiếp mắt, hạn chế chia sẻ cảm xúc, khó biểu đạt nhu cầu hoặc phản hồi không phù hợp trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Những thay đổi tinh tế nhưng quan trọng này thường khiến việc kết nối xã hội của trẻ trở nên khó khăn hơn và là dấu hiệu đầu tiên để cha mẹ nhận ra cần theo dõi và hỗ trợ chuyên sâu.

    1. Các Hành Vi Rối Loạn Trong Tương Tác Xã Hội và Giao Tiếp

    1.1.Hành vi né tránh giao tiếp và thiếu tương tác

    Một trong những hành vi của trẻ rối loạn phát triển nổi bật là sự thiếu hụt về tương tác qua lại. Trẻ có thể biểu lộ sự né tránh mạnh mẽ đối với giao tiếp bằng mắt. Ví dụ, khi cha mẹ gọi tên, trẻ có vẻ không phản ứng hoặc phản ứng chậm. Điều này khác với hành vi không vâng lời thông thường, nó là một sự ngắt kết nối trong xử lý nhận thức xã hội.

    Ở những môi trường có nhiều người (như trường học, công viên), trẻ có xu hướng tự tách biệt, chơi đơn độc dù có cơ hội tham gia vào các hoạt động nhóm. Sự thiếu hụt này không phải do trẻ không muốn, mà do trẻ thiếu các kỹ năng xã hội để khởi xướng và duy trì tương tác. Cha mẹ có thể quan sát thấy trẻ hiếm khi chủ động chỉ tay hoặc đưa đồ vật cho người khác xem để chia sẻ niềm vui.

    Hành vi của trẻ rối loạn phát triển
    Trẻ né tránh tương tác giao tiếp xã hội

    1.2. Khó khăn chia sẻ sự quan tâm chung

    Các hành vi của trẻ rối loạn phát triển trong nhóm này còn bao gồm sự khó khăn trong việc chia sẻ sự quan tâm chung (Joint Attention), một kỹ năng cốt yếu để học hỏi xã hội. Trẻ thường chơi độc lập, không quan tâm đến các trò chơi cần tương tác hai chiều và ít bắt chước hành động hoặc lời nói của người khác một cách tự nhiên.

    1.3 Giao tiếp phi ngôn ngữ bất thường

    Giao tiếp phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt) chiếm phần lớn thông tin được truyền tải. Hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển thường được bộc lộ qua việc sử dụng biểu cảm khuôn mặt và cử chỉ cơ thể không phù hợp hoặc cứng nhắc so với ngữ cảnh. Sự khó khăn trong việc giải mã tín hiệu phi ngôn ngữ của người khác cũng là một phần quan trọng, dẫn đến các phản ứng xã hội bị lệch lạc.

    Cha mẹ cần lưu ý về sự bất đối xứng trong giao tiếp. Ví dụ, trẻ có thể nhìn chằm chằm vào vật thể quay nhưng lại tránh ánh mắt người đối diện. Việc trẻ dùng tay người lớn như một công cụ (ví dụ: kéo tay người lớn chỉ vào vật mình muốn thay vì tự chỉ) là một dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu hụt giao tiếp chức năng.

    2. Hành Vi Bất Thường Của Trẻ Lặp Lại Và Rập Khuôn

    Nhóm hành vi lặp đi lặp lại, hay còn gọi là hành vi tự kích thích (Stimming), là đặc điểm cốt lõi giúp nhận diện hành vi của trẻ rối loạn phát triển.

    2.1. Hành vi tự kích thích (Stimming)

    Stimming là các chuỗi chuyển động, âm thanh hoặc hành động được lặp đi lặp lại một cách máy móc, không có mục đích chức năng rõ ràng. Đây là một cơ chế tự điều chỉnh của hệ thần kinh, giúp trẻ Giảm thiểu sự quá tải cảm giác hoặc Tăng cường kích thích khi môi trường quá nhàm chán. Các dạng phổ biến bao gồm vỗ tay, lắc lư người, nhìn chằm chằm vào vật quay.

    2.2. Quan tâm ám ảnh 

    Trẻ rối loạn phát triển có thể có những sở thích hạn hẹp hoặc ám ảnh với một vật thể hoặc chủ đề cụ thể. Thêm vào đó, một hành vi của trẻ rối loạn phát triển thường thấy là sự kháng cự mãnh liệt đối với sự thay đổi thói quen, lịch trình, hoặc môi trường. Trẻ cần một trật tự và sự ổn định cao độ để duy trì cảm giác an toàn và kiểm soát.

    2.3. Hành vi rập khuôn và lặp lại

    Ngoài Stimming, trẻ còn có các hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển mang tính nghi thức, rập khuôn như sắp xếp đồ vật theo một trật tự cụ thể, hoặc thực hiện một chuỗi hành động theo đúng quy trình trước khi chuyển sang hoạt động khác. Sự phá vỡ các nghi thức này có thể dẫn đến bùng phát cảm xúc nghiêm trọng.

    3. Hành Vi Xử Lý Cảm Giác

    Rối loạn xử lý cảm giác là tình trạng phổ biến, thường song hành với các rối loạn phát triển. Đây là sự phản ứng không điển hình của trẻ đối với các kích thích cảm giác.

    3.1. Phản ứng quá nhạy cảm: Né tránh và phản ứng thái quá

    Trẻ quá nhạy cảm sẽ thể hiện hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển qua việc né tránh hoặc phản ứng thái quá để thoát khỏi kích thích. Ví dụ: bịt tai khi nghe âm thanh lớn, tránh ánh sáng mạnh, từ chối chạm vào các vật liệu có kết cấu cụ thể (Xúc giác). 

    Để hỗ trợ nhóm trẻ này, cha mẹ nên áp dụng chiến lược giảm tải môi trường. Điều này bao gồm việc sử dụng tai nghe chống ồn ở nơi công cộng, tắt bớt đèn huỳnh quang chói mắt, hoặc chỉ cho trẻ mặc quần áo làm từ chất liệu mềm, thoải mái.

    3.2. Phản ứng kém nhạy cảm: Nhu cầu tìm kiếm kích thích mạnh

    Ngược lại, trẻ kém nhạy cảm lại có nhu cầu tìm kiếm kích thích mạnh mẽ hơn mức bình thường. Đây là một dạng hành vi của trẻ rối loạn phát triển đáng chú ý: trẻ có ngưỡng chịu đau cao, thích nhai/ngậm vật dụng, hoặc tìm kiếm chuyển động mạnh như chạy, nhảy liên tục để nhận được thông tin về cơ thể.

    Hành vi của trẻ rối loạn phát triển
    Phản ứng nhạy cảm của trẻ

    4. Hành Vi Thách Thức Và Tự Gây Hấn

    Ở trẻ rối loạn phát triển, hành vi thường là “tín hiệu” chính cho thấy trẻ đang gặp khó khăn mà chưa thể diễn đạt bằng lời. Khi khả năng giao tiếp còn hạn chế, trẻ không thể nói lên nhu cầu, cảm xúc hay sự khó chịu của mình. Cùng lúc đó, việc phải đối diện với những kích thích cảm giác quá mạnh hoặc không phù hợp khiến hệ thần kinh của trẻ dễ rơi vào trạng thái quá tải. Trong bối cảnh ấy, trẻ có xu hướng bộc lộ ra các hành vi được xem là thách thức như một cách để thoát khỏi áp lực, tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc tự điều hòa.

    4.1. Hành vi gây hấn và tự làm đau

    Đây là nhóm hành vi của trẻ rối loạn phát triển nghiêm trọng, thường xuất hiện khi trẻ bị dồn nén cảm xúc hoặc không có công cụ giao tiếp hiệu quả. Các biểu hiện có thể bao gồm gây hấn (đánh, cắn, kéo tóc, đập phá) hoặc tự làm đau (đập đầu vào tường, cắn tay, tự cấu véo). Những hành vi này đòi hỏi sự quan sát sát sao, hỗ trợ an toàn và can thiệp chuyên môn kịp thời.

    4.2. Hành vi giao tiếp thay thế

    Hành vi của trẻ rối loạn phát triển trong nhóm này hiếm khi xuất hiện vô cớ. Về bản chất, chúng là một hình thức giao tiếp thay thế có chức năng (đòi sự chú ý, đòi vật phẩm, muốn trốn thoát). Việc xác định chức năng (FBA) là chìa khóa để thay thế bằng các kỹ năng giao tiếp phù hợp. FBA là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong giáo dục trẻ rối loạn phát triển.

    Tất cả các hành vi của trẻ rối loạn phát triển, kể cả những hành vi thách thức như gây hấn hay tự làm đau, đều là những “tín hiệu” giao tiếp khi trẻ bị quá tải cảm giác hoặc không thể diễn đạt nhu cầu bằng lời. Những hành vi này không vô cớ, mà là một hình thức giao tiếp thay thế có chức năng (muốn sự chú ý, vật phẩm, hoặc trốn thoát khỏi tình huống).

    Chìa khóa để giải quyết vấn đề này là thấu hiểu và hỗ trợ hành vi của trẻ rối loạn phát triển thông qua việc xác định chức năng hành vi (FBA). Khi đã hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ, chúng ta có thể thay thế các hành vi không mong muốn bằng những kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn, tạo điều kiện cho trẻ phát triển và hòa nhập một cách tích cực nhất.

    III. Giáo Dục Trẻ Rối Loạn Phát Triển Và Can Thiệp Phương Pháp Khoa Học

    Việc nhận diện hành vi của trẻ rối loạn phát triển phải được kết nối chặt chẽ với một chiến lược can thiệp chuyên nghiệp và dựa trên bằng chứng khoa học.

    1. Phân tích Hành vi Ứng dụng (ABA): ABA là phương pháp can thiệp hành vi hiệu quả nhất, tập trung vào việc phân tích chức năng hành vi (FBA) để dạy các kỹ năng thay thế cho hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển.
    2. Tầm quan trọng của môi trường cấu trúc: Trẻ có rối loạn phát triển cần sự ổn định và có thể đoán trước. Việc thiết lập một môi trường cấu trúc và sử dụng lịch trình trực quan giúp trẻ giảm thiểu lo âu và làm giảm tần suất các hành vi của trẻ rối loạn phát triển xuất phát từ sự thiếu kiểm soát.
    3. Phát triển kỹ năng: Việc dạy các phương thức truyền thông thay thế, như hệ thống trao đổi hình ảnh (PECS) hoặc sử dụng các thiết bị giao tiếp hỗ trợ (AAC), là chìa khóa để kiểm soát các hành vi thách thức. Khi trẻ có một kênh chức năng để truyền đạt nhu cầu, tần suất của các hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển sẽ giảm mạnh mẽ.
    4. Can thiệp cá nhân hóa: Để đảm bảo việc giáo dục trẻ rối loạn phát triển được thực hiện bài bản và đạt hiệu quả tối ưu, việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên biệt với chương trình can thiệp cá nhân hóa là thiết yếu. Trung tâm OME là một đơn vị điển hình cung cấp các dịch vụ này. Tại đây, các chuyên gia sẽ tiến hành đánh giá toàn diện để thiết kế một Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa (IEP) chuyên biệt, dựa trên các nguyên tắc khoa học và phương pháp ABA, đảm bảo phù hợp tuyệt đối với nhu cầu và hồ sơ hành vi của trẻ rối loạn phát triển.
    Các Hành Vi Của Trẻ Rối Loạn Phát Triển
    Phương pháp can thiệp khoa học cho trẻ

     

    >>> Khóa học bạn có thể quan tâm: Các chiến lược hỗ trợ hành vi của trẻ rối loạn phát triển

     

    IV. KẾT LUẬN

    Việc thấu hiểu và chấp nhận hành vi của trẻ rối loạn phát triển là một hành trình đòi hỏi kiến thức, sự kiên nhẫn và tình yêu thương vô điều kiện. Để đồng hành hiệu quả cùng con, cha mẹ cần áp dụng các nguyên tắc chuyên nghiệp sau:

    • Ghi chép khoa học: Duy trì nhật ký ghi chép khách quan các hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển (thời điểm, tình huống, hậu quả). Dữ liệu này là căn cứ vững chắc để chuyên gia đưa ra lộ trình giáo dục trẻ rối loạn phát triển chính xác.
    • Tìm kiếm hỗ trợ chuyên nghiệp: Hãy tìm đến các chuyên gia tâm lý, giáo dục đặc biệt, hoặc các cơ sở uy tín như Trung tâm OME để được đánh giá toàn diện. Ngoài ra, việc tham khảo các chương trình giáo dục đặc biệt online cũng là một lựa chọn linh hoạt, giúp cha mẹ nâng cao kiến thức và kỹ năng can thiệp tại nhà.
    • Tập trung vào chức năng: Luôn đặt câu hỏi cốt lõi: “Hành vi này đang cố gắng đạt được điều gì?” Khi hiểu được chức năng của hành vi của trẻ rối loạn phát triển, bạn mới có thể dạy trẻ kỹ năng thay thế hiệu quả.
    • Kiên nhẫn và nhất quán: Sự nhất quán trong việc áp dụng các quy tắc, khen thưởng và phương pháp can thiệp là yếu tố tiên quyết cho sự thành công của bất kỳ chương trình can thiệp nào.

    Việc nhận diện sớm và can thiệp kịp thời không chỉ giúp trẻ vượt qua những rào cản hành vi bất thường của trẻ rối loạn phát triển mà còn mở ra cơ hội để trẻ hòa nhập và phát huy tối đa tiềm năng cá nhân.

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: trungtamome@gmail.com

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội